Le Hoang Gia Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Lê Hoàng Gia
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304722134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NV67CK |
| 成立日期 | 2006-11-29 |
| 联系地址 | 278/17 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LÊ HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | LEHOANGGIA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 278/17 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84908878755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 848390 | 传动部件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING RUNNING PRECISION KNITTING CYLINDER CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $8.6K | 机器零件(非成圈)、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 泵及压缩机零件 | KING RUNNING PRECISION KNITTING CYLINDER CO., LTD | 中国台湾 | $280 |
| 2024-06-06 | 传动部件 | KING RUNNING PRECISION KNITTING CYLINDER CO., LTD | 中国台湾 | $720 |
| 2024-06-06 | 电力控制板 | KING RUNNING PRECISION KNITTING CYLINDER CO., LTD | 中国台湾 | $281 |
| 2024-06-06 | 泵及压缩机零件 | KING RUNNING PRECISION KNITTING CYLINDER CO., LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2024-06-06 | 喷枪 | KING RUNNING PRECISION KNITTING CYLINDER CO., LTD | 中国台湾 | $270 |
| 2024-06-06 | 37.5W以上交直流电机 | KING RUNNING PRECISION KNITTING CYLINDER CO., LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2024-06-06 | 机器零件(非成圈) | KING RUNNING PRECISION KNITTING CYLINDER CO., LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2024-06-06 | 其他塑料制品 | KING RUNNING PRECISION KNITTING CYLINDER CO., LTD | 中国台湾 | $100 |