Viet Duc Import Export Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT ĐứC
192
进口笔数
0
出口笔数
$7.44M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300814979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVWF7FM |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Số nhà 084, Đường Nguyễn An Ninh, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT ĐỨC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 084, Đường Nguyễn An Ninh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84878764071 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200897 | 其他加工水果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 192 | $7.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 89 | $3.82M | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.05M | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $427.8K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 21 | $265.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 7 | $263.5K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $200.0K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $143.6K | 调味甜水、非竹编结品 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.3K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.7K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 其他加工水果 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-08-26 | 其他加工水果 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-08-26 | 其他加工水果 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-08-26 | 其他加工水果 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-08-26 | 其他食品制剂 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-08-09 | 其他加工水果 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-08-09 | 其他加工水果 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-08-09 | 其他加工水果 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-08-09 | 其他加工水果 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-08-08 | 其他加工水果 | HANGZHOU HUIQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.3K |