Sunrise International Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 烫直发制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI QUốC Tế SUNRISE
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$11.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312470177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFHTK93 |
| 成立日期 | 2013-09-20 |
| 联系地址 | 15 Đường 53, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI QUỐC TẾ SUNRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/5 Đường Tân Thuận Tây, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84908154483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 851713 | 智能手机 |
| 970191 | 手绘画 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $7.1K |
| 卢森堡 | 1 | $2.0K |
| 加拿大 | 1 | $710 |
| 中国 | 1 | $609 |
| 瑞士 | 1 | $318 |
| 越南 | 1 | $203 |
| 孟加拉国 | 9 | $72 |
| 韩国 | 1 | $52 |
| 印度 | 1 | $8 |
| 中国台湾 | 1 | $8 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUY NGUYEN | 美国 | 8 | $2.8K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Jacopo Andrea Lambri | 卢森堡 | 1 | $2.0K | 非热带木框 |
| Doan Ngoc Duyen | 美国 | 1 | $1.3K | 智能手机 |
| Aaron Silberstein | 美国 | 1 | $1.2K | 手绘画 |
| Jean Pierre Desrosiers | 加拿大 | 1 | $710 | 其他手工艺品 |
| Jerry Tran | 美国 | 1 | $610 | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Yuguang Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $609 | 存储单元 |
| Hoang Thanh Tran | 瑞士 | 1 | $318 | 其他风扇、智能手机 |
| Mahadi Billah | 孟加拉国 | 9 | $72 | 烫直发制剂 |
| Marico Middle East FZE | 阿联酋 | 2 | $47 | 粗制椰子油、其他护发品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 纺织染色助剂 | SEWANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-03-20 | 纺织染色助剂 | SEWANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $16 |
| 2026-03-20 | 纺织染色助剂 | SEWANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2026-03-20 | 纺织染色助剂 | SEWANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2026-01-14 | 洗发剂 | MARICO MIDDLE EAST FZE | — | $15 |
| 2026-01-14 | 个人除臭剂 | MARICO MIDDLE EAST FZE | — | $5 |
| 2026-01-14 | 个人除臭剂 | MARICO MIDDLE EAST FZE | — | $5 |
| 2026-01-14 | 个人除臭剂 | MARICO MIDDLE EAST FZE | — | $5 |
| 2026-01-14 | 皮肤清洁剂 | MARICO MIDDLE EAST FZE | — | $15 |
| 2025-12-02 | 其他护发品 | MARICO LIMITED | 印度 | $4 |