Nhat Huong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nhất Hương
- 邮箱5
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
63
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301449991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDA2K6T |
| 成立日期 | 1998-05-07 |
| 联系地址 | 108/44H Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẤT HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108/44H Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838588606 |
| 传真 | 02838588968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 441919 | 木竹餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 32 | $2.13M |
| 中国 | 31 | $460.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Hwang Family Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 29 | $2.10M | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Jiangsu Soho Runlong Innovation Co., Ltd. | 中国 | 5 | $146.5K | 40厘米以下纸袋、钢铁门窗 |
| Yiwu Soulire Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Qingtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.5K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| KUO JER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $37.4K | 3公斤以上红茶、烘焙混合料面团 |
| Jiangsu Sainty Runlong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.1K | 化纤女式大衣、合成单丝纱 |
| Beijing Kyo-Nichi Todai Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.4K | 加工去壳豆、糖渍植物制品 |
| Guangzhou Yitai Aluminium Foil Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 铝制家用器具、塑料封口件 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Great Hwang Family Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $38.9K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Great Hwang Family Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $538 |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Great Hwang Family Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Great Hwang Family Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $38.9K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Great Hwang Family Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Great Hwang Family Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $538 |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Great Hwang Family Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Great Hwang Family Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | JIANGSU SOHO RUNLONG INNOVATION CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | JIANGSU SOHO RUNLONG INNOVATION CO LTD | 中国 | $1.6K |