Sai Gon Transport & Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH GIAO NHậN Và VậN TảI SàI GòN
5
进口笔数
10
出口笔数
$93.3K
进口金额
$152.5K
出口金额
2024-06-14
最近进口
2024-05-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313221423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0N0D3C |
| 成立日期 | 2015-04-21 |
| 联系地址 | Số SAV.8-08.13 Tầng 8, Tháp 8, Tòa nhà The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VÀ VẬN TẢI SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON TRANSPORT AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số SAV.8-08.13 Tầng 8, Tháp 8, Tòa nhà The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84987676079 |
| 邮箱 | ken.200779@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842959 | 其他机械铲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $93.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $105.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $38.5K |
| 加拿大 | 2 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Faithever Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 石材锯床、其他锯片 |
| 2639bc6151c5db326b2c135aa26034bb | 2 | $27.5K | ||
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blitz Systems | 澳大利亚 | 6 | $64.6K | 金属建筑配件 |
| Blitz Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $40.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁非螺纹件 |
| Cambodian Art Granite Mineral Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $38.5K | 其他机械铲 |
| Blitz Systems | 加拿大 | 2 | $8.8K | 金属建筑配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 非棉制床品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-06-14 | 机床零件附件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-06-14 | 藤柳家具 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $603 |
| 2024-06-14 | 其他木家具 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $935 |
| 2024-06-14 | 1000伏以下插头插座 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2024-06-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-06-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $94 |
| 2024-06-14 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-14 | 非棉制床品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-06-14 | 卧室木家具 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 金属建筑配件 | BLITZ SYSTEMS | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2024-05-23 | 金属建筑配件 | BLITZ SYSTEMS | 澳大利亚 | $530 |
| 2024-05-23 | 金属建筑配件 | BLITZ SYSTEMS | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2024-05-23 | 金属建筑配件 | BLITZ SYSTEMS | 澳大利亚 | $763 |
| 2024-05-23 | 金属建筑配件 | BLITZ SYSTEMS | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2024-05-23 | 金属建筑配件 | BLITZ SYSTEMS | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2024-04-26 | 金属建筑配件 | BLITZ SYSTEMS | 澳大利亚 | $960 |
| 2024-04-26 | 金属建筑配件 | BLITZ SYSTEMS | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2024-04-26 | 金属建筑配件 | BLITZ SYSTEMS | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2024-04-26 | 金属建筑配件 | BLITZ SYSTEMS | 澳大利亚 | $1.8K |