Toan An Technology Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 铁路配件及信号设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT CôNG NGHệ TOàN AN
28
进口笔数
4
出口笔数
$47.0K
进口金额
$16.8K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-12-29
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314710674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2G3WE6 |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | 8/6 Đường Số 9, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ TOÀN AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/6 Đường Số 9, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837271298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 810590 | 其他钴制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 910610 | 计时装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $47.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Falco Turnstile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.6K | 铁路配件及信号设备、交通控制零件 |
| Shenzhen Bewell Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Shenzhen Wonsun Machinery & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 铁路配件及信号设备、交通控制零件 |
| Shenzhen Unisec Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他电气设备、非医用X射线设备 |
| Shenzhen Kimguard Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 电气信号装置、非医用X射线设备 |
| Shenzhen Jushi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他金属锁、8471机器零件 |
| Beijing LTSN (Protector) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 电气信号装置、数据处理机 |
| DETA (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Shenzhen Falco Turnstile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 交通控制零件、其他功能机器 |
| 0be0bb73a0aa661099142e7628928a80 | 1 | $852 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.6K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 交通控制设备 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-03 | 交通控制设备 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-01-12 | 铁路配件及信号设备 | FALCO TURNSTILE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-01-12 | 铁路配件及信号设备 | FALCO TURNSTILE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-01-12 | 铁路配件及信号设备 | FALCO TURNSTILE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-01-12 | 其他功能机器 | FALCO TURNSTILE CO.,LTD | 中国 | $151 |
| 2025-12-12 | 电力控制板 | FALCO TURNSTILE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-12 | 其他钴制品 | FALCO TURNSTILE CO LTD | 中国 | $606 |
| 2025-10-27 | 铁路配件及信号设备 | FALCO TURNSTILE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-27 | 铁路配件及信号设备 | FALCO TURNSTILE CO LTD | 中国 | $691 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 电气信号装置 | SHENMAO VIETNAM SORDERS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-09 | 铁路配件及信号设备 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-06-09 | 数据处理机 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $366 |
| 2025-06-09 | 贱金属配件 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $348 |
| 2025-06-09 | 计时装置 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-06-09 | 铁路配件及信号设备 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-02 | 电气信号装置 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-05-29 | 电气信号装置 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |