Toan An Technology Production Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 铁路配件及信号设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT CôNG NGHệ TOàN AN

28
进口笔数
4
出口笔数
$47.0K
进口金额
$16.8K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-12-29
最近出口
23
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $870 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $391 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $2.7K · 2 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $852 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $870 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $391 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $2.7K · 2 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $852 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314710674
企查查编码QVNE2G3WE6
成立日期2017-11-01
联系地址8/6 Đường Số 9, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ TOÀN AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址8/6 Đường Số 9, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02837271298
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860800铁路配件及信号设备
810590其他钴制品
853110电气信号装置
853710电力控制板
853080交通控制设备
854370其他电气设备
847989其他功能机器
847990功能机器零件
902410金属测试机
902910计量计数器

出口

HS 编码产品
853110电气信号装置
830249贱金属配件
847190数据处理机
860800铁路配件及信号设备
910610计时装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$47.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$16.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Falco Turnstile Co., Ltd.中国6$15.6K铁路配件及信号设备、交通控制零件
Shenzhen Bewell Technology Co., Ltd.中国2$8.4K交通控制设备、交通控制零件
Shenzhen Wonsun Machinery & Electrical Technology Co., Ltd.中国1$6.2K铁路配件及信号设备、交通控制零件
Shenzhen Unisec Technology Co., Ltd.中国1$2.3K其他电气设备、非医用X射线设备
Shenzhen Kimguard Technology Co., Ltd.中国2$2.2K电气信号装置、非医用X射线设备
Shenzhen Jushi Technology Co., Ltd.中国1$2.1K其他金属锁、8471机器零件
Beijing LTSN (Protector) Electronics Co., Ltd.中国1$1.5K电气信号装置、数据处理机
DETA (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国1$1.1K信号装置零件、电气信号装置
Shenzhen Falco Turnstile Co., Ltd.中国1$1.0K交通控制零件、其他功能机器
0be0bb73a0aa661099142e7628928a801$852

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FINE MS VINA Co., Ltd.越南3$15.6K其他锻钢制品、自粘塑料片
Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd.越南1$1.2K非办公金属家具、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03交通控制设备S4A INDUSTRIAL CO LTD中国$426
2026-04-03交通控制设备S4A INDUSTRIAL CO LTD中国$426
2026-01-12铁路配件及信号设备FALCO TURNSTILE CO LTD中国$630
2026-01-12铁路配件及信号设备FALCO TURNSTILE CO LTD中国$410
2026-01-12铁路配件及信号设备FALCO TURNSTILE CO LTD中国$620
2026-01-12其他功能机器FALCO TURNSTILE CO.,LTD中国$151
2025-12-12电力控制板FALCO TURNSTILE CO LTD中国$450
2025-12-12其他钴制品FALCO TURNSTILE CO LTD中国$606
2025-10-27铁路配件及信号设备FALCO TURNSTILE CO LTD中国$2.0K
2025-10-27铁路配件及信号设备FALCO TURNSTILE CO LTD中国$691

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29电气信号装置SHENMAO VIETNAM SORDERS CO LTD越南$1.2K
2025-06-09铁路配件及信号设备FINE MS VINA CO LTD越南$4.1K
2025-06-09数据处理机FINE MS VINA CO LTD越南$366
2025-06-09贱金属配件FINE MS VINA CO LTD越南$348
2025-06-09计时装置FINE MS VINA CO LTD越南$3.9K
2025-06-09铁路配件及信号设备FINE MS VINA CO LTD越南$1.9K
2025-06-02电气信号装置FINE MS VINA CO LTD越南$2.5K
2025-05-29电气信号装置FINE MS VINA CO LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Toan An Technology Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →