DIC Viet Nam Export & Import & Investment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU DIC VIệT NAM

81
进口笔数
1
出口笔数
$2.35M
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2025-05-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.0K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.0K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108278025
企查查编码QVNT4TKX4Y
成立日期2018-05-16
联系地址Tầng 12 Tòa Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DIC VIỆT NAM
企业英文名称DIC VIET NAM EXPORT AND IMPORT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12 Tòa Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84394615881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
190110婴幼儿食品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
190190其他食品制剂
560391轻质无纺布
842220瓶清洁干燥机
220210调味甜水
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
020850爬行动物肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本81$2.35M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujii Japan Co., Ltd.日本42$1.52M卫生用品、婴幼儿食品
Enbaku Shoji Llc日本27$526.1K卫生用品、婴幼儿食品
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本11$282.7K卫生用品、婴幼儿食品
Kakumoto Trade Co., Ltd.日本1$18.7K卫生用品、零售清洁粉剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Crocodile Farm Inc.日本1$3.4K爬行动物肉

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27卫生用品Enbaku Shoji Llc日本$431
2026-02-27其他护肤品Enbaku Shoji Llc日本$13.2K
2026-02-27卫生用品Enbaku Shoji Llc日本$8.1K
2026-02-27其他护肤品Enbaku Shoji Llc日本$803
2026-02-27其他护肤品Enbaku Shoji Llc日本$18.3K
2026-02-27卫生用品Enbaku Shoji Llc日本$431
2026-02-27皮肤清洁剂Enbaku Shoji Llc日本$2.3K
2026-02-27其他护肤品Enbaku Shoji Llc日本$1.7K
2026-02-27卫生用品Enbaku Shoji Llc日本$6.8K
2026-02-27卫生用品Enbaku Shoji Llc日本$1.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-27爬行动物肉JAPAN CROCODILE FARM INC越南$807
2025-05-27爬行动物肉JAPAN CROCODILE FARM INC越南$340
2025-05-27爬行动物肉JAPAN CROCODILE FARM INC越南$79
2025-05-27爬行动物肉JAPAN CROCODILE FARM INC越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

DIC Viet Nam Export & Import & Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →