DIC Viet Nam Export & Import & Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU DIC VIệT NAM
81
进口笔数
1
出口笔数
$2.35M
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2025-05-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108278025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4TKX4Y |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DIC VIET NAM EXPORT AND IMPORT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tòa Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84394615881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020850 | 爬行动物肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 81 | $2.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujii Japan Co., Ltd. | 日本 | 42 | $1.52M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Enbaku Shoji Llc | 日本 | 27 | $526.1K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 11 | $282.7K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Kakumoto Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.7K | 卫生用品、零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Crocodile Farm Inc. | 日本 | 1 | $3.4K | 爬行动物肉 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 卫生用品 | Enbaku Shoji Llc | 日本 | $431 |
| 2026-02-27 | 其他护肤品 | Enbaku Shoji Llc | 日本 | $13.2K |
| 2026-02-27 | 卫生用品 | Enbaku Shoji Llc | 日本 | $8.1K |
| 2026-02-27 | 其他护肤品 | Enbaku Shoji Llc | 日本 | $803 |
| 2026-02-27 | 其他护肤品 | Enbaku Shoji Llc | 日本 | $18.3K |
| 2026-02-27 | 卫生用品 | Enbaku Shoji Llc | 日本 | $431 |
| 2026-02-27 | 皮肤清洁剂 | Enbaku Shoji Llc | 日本 | $2.3K |
| 2026-02-27 | 其他护肤品 | Enbaku Shoji Llc | 日本 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 卫生用品 | Enbaku Shoji Llc | 日本 | $6.8K |
| 2026-02-27 | 卫生用品 | Enbaku Shoji Llc | 日本 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 爬行动物肉 | JAPAN CROCODILE FARM INC | 越南 | $807 |
| 2025-05-27 | 爬行动物肉 | JAPAN CROCODILE FARM INC | 越南 | $340 |
| 2025-05-27 | 爬行动物肉 | JAPAN CROCODILE FARM INC | 越南 | $79 |
| 2025-05-27 | 爬行动物肉 | JAPAN CROCODILE FARM INC | 越南 | $2.2K |