APEC Industry & Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và NăNG LượNG APEC
78
进口笔数
0
出口笔数
$8.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107874931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM3MYMK |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Số 127A, ngõ 173/63/17, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ NĂNG LƯỢNG APEC |
| 企业英文名称 | APEC INDUSTRY AND ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 127A, ngõ 173/63/17, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1910 - Sản xuất than cốc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 电话 | 02436369883 |
| 邮箱 | apecenergy.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 79 | $8.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | 15 | $4.35M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| fd9d283c6cf3ff857cc7087518103e57 | 64 | $4.23M |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $86.7K |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $86.3K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $85.5K |
| 2025-12-10 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $87.9K |
| 2025-12-10 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $88.8K |
| 2025-11-13 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $87.0K |
| 2025-11-13 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $87.9K |
| 2025-11-11 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $88.5K |
| 2025-10-14 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $87.5K |
| 2025-10-14 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $88.1K |