APEC Industry & Energy Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và NăNG LượNG APEC

78
进口笔数
0
出口笔数
$8.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $218.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $307.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $170.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $256.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $468.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $649.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $429.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $904.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $941.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.06M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $463.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $175.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $263.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $176.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $218.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $307.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $170.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $256.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $468.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $649.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $429.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $904.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $941.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.06M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $463.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $175.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $263.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $176.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107874931
企查查编码QVNTM3MYMK
成立日期2017-06-05
联系地址Số 127A, ngõ 173/63/17, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ NĂNG LƯỢNG APEC
企业英文名称APEC INDUSTRY AND ENERGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 127A, ngõ 173/63/17, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1910 - Sản xuất than cốc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên
电话02436369883
邮箱apecenergy.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚79$8.58M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MALACHA SDN. BHD.马来西亚15$4.35M非轻质石油、其他煤焦油
fd9d283c6cf3ff857cc7087518103e5764$4.23M

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非轻质石油MALACHA SDN. BHD.马来西亚$86.7K
2026-03-11非轻质石油MALACHA SDN. BHD.马来西亚$86.3K
2026-02-26非轻质石油MALACHA SDN. BHD.马来西亚$85.5K
2025-12-10非轻质石油MALACHA SDN. BHD.马来西亚$87.9K
2025-12-10非轻质石油MALACHA SDN. BHD.马来西亚$88.8K
2025-11-13非轻质石油MALACHA SDN. BHD.马来西亚$87.0K
2025-11-13非轻质石油MALACHA SDN. BHD.马来西亚$87.9K
2025-11-11非轻质石油MALACHA SDN. BHD.马来西亚$88.5K
2025-10-14非轻质石油MALACHA SDN. BHD.马来西亚$87.5K
2025-10-14非轻质石油MALACHA SDN. BHD.马来西亚$88.1K

相关企业 · 同类产品

APEC Industry & Energy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →