Lavela Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAVELA
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
139
进口笔数
0
出口笔数
$3.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
73
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315294843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJS7F9R |
| 成立日期 | 2018-09-26 |
| 联系地址 | 31 Đường 07, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAVELA |
| 企业英文名称 | LAVELA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1B32 Đường 24, Khu phố 7, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838161666 |
| 邮箱 | lavela@lavela.com.vn |
| 传真 | +842838165656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 220410 | 汽酒 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
| 220850 | 杜松子酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $2.05M |
| 德国 | 3 | $428.6K |
| 泰国 | 11 | $341.1K |
| 西班牙 | 13 | $261.9K |
| 法国 | 40 | $220.1K |
| 比利时 | 4 | $82.2K |
| 意大利 | 18 | $73.4K |
| 澳大利亚 | 15 | $52.9K |
| 英国 | 6 | $2.0K |
| 新西兰 | 5 | $553 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 7 | $431.6K | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| The TNN Development Ltd. | 中国 | 5 | $324.1K | 葡萄糖浆、维生素C及衍生物 |
| Kodanmal Group Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $233.9K | 加工菠萝、其他加工水果 |
| Bodegas Alcardet | 西班牙 | 5 | $188.6K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Morini S.r.l. | 意大利 | 8 | $72.6K | 2升以下静止葡萄酒、高脚玻璃杯 |
| Qingdao Green Konka Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.4K | 制备面食 |
| Small Gully Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $52.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Champagne De Venoge | 法国 | 4 | $883 | 汽酒、其他塑料制品 |
| Horeau Beylot | 法国 | 3 | $683 | 2升以下静止葡萄酒 |
| J M HARRIS LIMITED | 新西兰 | 4 | $208 | 2升以下静止葡萄酒、980720 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-16 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-03 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $70.1K |
| 2026-04-03 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $70.1K |
| 2026-03-16 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $111.2K |
| 2026-03-03 | 制备面食 | QINGDAO GREEN KONKA FOODS CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-02-24 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $72.4K |
| 2026-02-09 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-02-09 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-02-09 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $41.6K |