Tan Duong Computer Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Máy Máy Tính Tân Dương
42
进口笔数
0
出口笔数
$578.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105236877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMP00C3 |
| 成立日期 | 2011-04-05 |
| 联系地址 | Thôn Cống Đặng, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY NỘI THẤT TÂN DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Xá, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84966554422 |
| 邮箱 | Nga0302@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $578.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $209.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $192.7K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $129.7K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.1K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yida Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他木家具 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $90 |