Hesman Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HESMAN VIệT NAM

44
进口笔数
5
出口笔数
$3.16M
进口金额
$613.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-17
最近出口
16
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $739.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $379.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $309.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $250.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $295.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $571.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $447.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $345.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $739.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $379.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $309.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $250.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $295.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $571.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $447.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $345.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $739.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107465657
企查查编码QVN1FRUX57
成立日期2016-06-08
联系地址Số 76 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HESMAN VIỆT NAM
企业英文名称HESMAN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 76 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+8419006626
邮箱ketoanthue@shopdunk.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
900691照相机零件
392690其他塑料制品
702000其他玻璃制品
962000摄影支架
940561LED灯具及发光标志
700719钢化安全玻璃
871500婴儿车
902910计量计数器
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
851713智能手机
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$2.26M
越南9$835.3K
缅甸1$60.2K
墨西哥2$4.1K
新加坡1$116

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋4$612.2K
爱尔兰1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOTHING LTD中国香港7$1.21M其他电视摄像机、照相机零件
Nothing Ltd.越南7$629.0K其他电视摄像机、摄影支架
Nothing Ltd.中国8$389.2K其他电视摄像机、照相机零件
Istone Innovation Ltd.越南2$206.3K其他电视摄像机
Phan Thi Phuong中国3$168.9K非轻质石油、铜合金条杆
GT Co.越南1$125.2K其他电路开关装置、绝缘电线
Istone Innovation Ltd.中国4$119.1K摄影支架、其他电视摄像机
ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD中国1$85.5K竹编产品、婴儿车
MODERN SPACE HK LTD中国香港3$35.3K非办公金属家具、其他木家具
ShopperTrak Technologies (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$4.1K计量计数器、其他光学测量仪

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
4ACES Pte. Ltd.新加坡1$258.9K智能手机、10公斤以下便携电脑
CELLTECH (HK) LTD.中国香港1$141.8K智能手机、10公斤以下便携电脑
Le Miele Pte. Ltd.新加坡1$121.0K10公斤以下便携电脑、智能手机
Topcom FZCO阿联酋1$90.5K智能手机、10公斤以下便携电脑
Printricity Ltd.爱尔兰1$1.5K10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29竹编产品ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD中国$200
2026-04-29竹编产品ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD中国$200
2026-04-28婴儿车ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD中国$3.4K
2026-04-28婴儿车ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD中国$1.4K
2026-04-28婴儿车ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD中国$1.2K
2026-04-28婴儿车ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD中国$379
2026-04-28婴儿车ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD中国$120
2026-04-28婴儿车ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD中国$3.1K
2026-04-28婴儿车ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD中国$1.4K
2026-04-28婴儿车ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD中国$3.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-17智能手机LE MIELE PTE. LTD.阿联酋$121.0K
2024-04-12智能手机4ACES PTE LTD阿联酋$258.9K
2024-03-23智能手机CELLTECH (HK) LTD.阿联酋$141.8K
2024-03-2210公斤以下便携电脑TOPCOM FZCO阿联酋$27.1K
2024-03-2210公斤以下便携电脑TOPCOM FZCO阿联酋$63.4K
2023-05-2310公斤以下便携电脑PRINTRICITY LTD.爱尔兰$1.5K

相关企业 · 同类产品

Hesman Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →