Hesman Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HESMAN VIệT NAM
44
进口笔数
5
出口笔数
$3.16M
进口金额
$613.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-17
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107465657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FRUX57 |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | Số 76 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HESMAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HESMAN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 76 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +8419006626 |
| 邮箱 | ketoanthue@shopdunk.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900691 | 照相机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $2.26M |
| 越南 | 9 | $835.3K |
| 缅甸 | 1 | $60.2K |
| 墨西哥 | 2 | $4.1K |
| 新加坡 | 1 | $116 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 4 | $612.2K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOTHING LTD | 中国香港 | 7 | $1.21M | 其他电视摄像机、照相机零件 |
| Nothing Ltd. | 越南 | 7 | $629.0K | 其他电视摄像机、摄影支架 |
| Nothing Ltd. | 中国 | 8 | $389.2K | 其他电视摄像机、照相机零件 |
| Istone Innovation Ltd. | 越南 | 2 | $206.3K | 其他电视摄像机 |
| Phan Thi Phuong | 中国 | 3 | $168.9K | 非轻质石油、铜合金条杆 |
| GT Co. | 越南 | 1 | $125.2K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Istone Innovation Ltd. | 中国 | 4 | $119.1K | 摄影支架、其他电视摄像机 |
| ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $85.5K | 竹编产品、婴儿车 |
| MODERN SPACE HK LTD | 中国香港 | 3 | $35.3K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| ShopperTrak Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 计量计数器、其他光学测量仪 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4ACES Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $258.9K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| CELLTECH (HK) LTD. | 中国香港 | 1 | $141.8K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Le Miele Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $121.0K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Topcom FZCO | 阿联酋 | 1 | $90.5K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Printricity Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $1.5K | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 竹编产品 | ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-29 | 竹编产品 | ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $379 |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | ZHONGSAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 智能手机 | LE MIELE PTE. LTD. | 阿联酋 | $121.0K |
| 2024-04-12 | 智能手机 | 4ACES PTE LTD | 阿联酋 | $258.9K |
| 2024-03-23 | 智能手机 | CELLTECH (HK) LTD. | 阿联酋 | $141.8K |
| 2024-03-22 | 10公斤以下便携电脑 | TOPCOM FZCO | 阿联酋 | $27.1K |
| 2024-03-22 | 10公斤以下便携电脑 | TOPCOM FZCO | 阿联酋 | $63.4K |
| 2023-05-23 | 10公斤以下便携电脑 | PRINTRICITY LTD. | 爱尔兰 | $1.5K |