Stasa Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 燃烧类香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Stasa Việt Nam

1
进口笔数
13
出口笔数
$10
进口金额
$156.4K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-02-12
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106441798
企查查编码QVNW4964UH
成立日期2014-01-17
联系地址Thôn Phú Lương Hạ, Xã Quảng Phú Cầu, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STASA VIỆT NAM
企业英文名称STASA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phú Lương Hạ, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84978972189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330741燃烧类香料

出口

HS 编码产品
330741燃烧类香料
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港4$48.4K
西班牙4$44.0K
越南1$15.6K
泰国1$9.6K
美国2$5.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Large Loving Cards Inc.越南1$10燃烧类香料

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHAND (HONGKONG) LTD中国香港5$82.0K燃烧类香料
Cereria Molla 1899 S.L.西班牙4$44.0K其他玻璃制品、燃烧类香料
Between Heaven & Earth Mfg. Ltd.越南1$15.6K药用植物、燃烧类香料
Eknavas Co., Ltd.泰国1$9.6K燃烧类香料
Large & Loving Cards Inc.美国2$5.2K燃烧类香料

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17燃烧类香料LARGE LOVING CARDS INC越南$10

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12燃烧类香料CHAND (HONGKONG) LTD$25.6K
2026-02-12燃烧类香料CHAND (HONGKONG) LTD$8.0K
2026-01-22燃烧类香料CERERIA MOLLA 1899 SL西班牙$14.3K
2025-07-21燃烧类香料BETWEEN HEAVEN & EARTH MFG LTD越南$4.7K
2025-07-21药用植物BETWEEN HEAVEN & EARTH MFG LTD越南$850
2025-07-21燃烧类香料BETWEEN HEAVEN & EARTH MFG LTD越南$7.9K
2025-07-21燃烧类香料BETWEEN HEAVEN & EARTH MFG LTD越南$2.1K
2025-05-23燃烧类香料EKNAVA CO LTD泰国$1.8K
2025-05-23燃烧类香料EKNAVA CO LTD泰国$2.1K
2025-05-23燃烧类香料EKNAVA CO LTD泰国$347

相关企业 · 同类产品

Stasa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →