Stasa Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Stasa Việt Nam
1
进口笔数
13
出口笔数
$10
进口金额
$156.4K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-02-12
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106441798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4964UH |
| 成立日期 | 2014-01-17 |
| 联系地址 | Thôn Phú Lương Hạ, Xã Quảng Phú Cầu, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STASA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STASA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Lương Hạ, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84978972189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $48.4K |
| 西班牙 | 4 | $44.0K |
| 越南 | 1 | $15.6K |
| 泰国 | 1 | $9.6K |
| 美国 | 2 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Large Loving Cards Inc. | 越南 | 1 | $10 | 燃烧类香料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAND (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 5 | $82.0K | 燃烧类香料 |
| Cereria Molla 1899 S.L. | 西班牙 | 4 | $44.0K | 其他玻璃制品、燃烧类香料 |
| Between Heaven & Earth Mfg. Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Eknavas Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.6K | 燃烧类香料 |
| Large & Loving Cards Inc. | 美国 | 2 | $5.2K | 燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 燃烧类香料 | LARGE LOVING CARDS INC | 越南 | $10 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 燃烧类香料 | CHAND (HONGKONG) LTD | — | $25.6K |
| 2026-02-12 | 燃烧类香料 | CHAND (HONGKONG) LTD | — | $8.0K |
| 2026-01-22 | 燃烧类香料 | CERERIA MOLLA 1899 SL | 西班牙 | $14.3K |
| 2025-07-21 | 燃烧类香料 | BETWEEN HEAVEN & EARTH MFG LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-07-21 | 药用植物 | BETWEEN HEAVEN & EARTH MFG LTD | 越南 | $850 |
| 2025-07-21 | 燃烧类香料 | BETWEEN HEAVEN & EARTH MFG LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-07-21 | 燃烧类香料 | BETWEEN HEAVEN & EARTH MFG LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-05-23 | 燃烧类香料 | EKNAVA CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2025-05-23 | 燃烧类香料 | EKNAVA CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2025-05-23 | 燃烧类香料 | EKNAVA CO LTD | 泰国 | $347 |