TLS Technology & Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và CôNG NGHệ TLS
2
进口笔数
0
出口笔数
$32.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109849176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUFG6VY |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | Ô số C32 và C34, Khu C Khu đấu giá quyền sử dụng đất 3ha, Phố Phúc Minh, Tổ dân phố số 1, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ TLS |
| 企业英文名称 | TLS TECHNOLOGY AND SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C32, Khu đấu giá QSDĐ 3Ha, Phố Phúc Minh, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 02485898972 |
| 邮箱 | info@igps.vn |
| 官网 | igps.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $32.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen Bewin Video Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Guangdong Jinfa Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 非玻塑灯具零件、真空泵 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 固态存储设备 | GUANGDONG JINFA LIGHTING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-10 | 电视/数码相机 | SHEN ZHEN BEWIN VIDEO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-09-10 | 电视/数码相机 | SHEN ZHEN BEWIN VIDEO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-09-10 | 电视/数码相机 | Shen Zhen Bewin Video Electronic Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2024-09-10 | 电视/数码相机 | SHEN ZHEN BEWIN VIDEO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-09-10 | 带接头绝缘电线 | Shen Zhen Bewin Video Electronic Co., Ltd. | 中国 | $600 |