Kaemi Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kaemi Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$102.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102020333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSS82V2 |
| 成立日期 | 2006-08-29 |
| 联系地址 | Số 43/58A, phố Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KAEMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAEMI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43/58A, phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 02433975666 |
| 邮箱 | kaemivnn@gmail.com |
| 传真 | 02433977666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $102.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.8K | 其他纤维素醚、其他聚醚 |
| Guangzhou Jayo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 1kg以下胶粘剂、淀粉胶 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU JAYO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2025-05-08 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU JAYO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2025-05-08 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU JAYO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-08 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU JAYO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-08 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU JAYO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $594 |
| 2025-05-08 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU JAYO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2025-03-24 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-03-24 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-09-30 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU JAYO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-09-30 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU JAYO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.6K |