Virbac Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,444 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VIRBAC VIệT NAM
- 邮箱10
584
进口笔数
1,444
出口笔数
$30.41M
进口金额
$54.81M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-08-20
最近出口
68
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600245832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQUUC68 |
| 成立日期 | 1997-08-18 |
| 联系地址 | KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIRBAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIRBAC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Sông Mây). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842839333170 |
| 邮箱 | support@virbac.vn |
| 传真 | +842839333160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 226.0632亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300660 | 化学避孕药 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 210220 | 非活性酵母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 300259 | 其他细胞培养物 |
| 300249 | 微生物毒素及培养物 |
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 206 | $11.56M |
| 中国台湾 | 56 | $6.91M |
| 韩国 | 40 | $4.76M |
| 墨西哥 | 67 | $3.07M |
| 越南 | 27 | $1.74M |
| 印度 | 42 | $648.3K |
| 巴西 | 27 | $418.5K |
| 西班牙 | 22 | $316.9K |
| 泰国 | 14 | $224.4K |
| 波兰 | 8 | $213.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 511 | $19.35M |
| 法国 | 374 | $17.58M |
| 越南 | 193 | $7.26M |
| 印度 | 75 | $5.91M |
| 日本 | 32 | $598.7K |
| 中国台湾 | 41 | $550.8K |
| 南非 | 25 | $459.9K |
| 菲律宾 | 26 | $414.6K |
| 中国 | 13 | $393.1K |
| 澳大利亚 | 22 | $353.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Virbac S.A. | 法国 | 136 | $10.57M | 其他零售药品、兽用疫苗及毒素 |
| Virbac (Taiwan) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $6.90M | 兽用疫苗及毒素、猫狗饲料 |
| KBNP Inc. | 韩国 | 39 | $4.76M | 兽用疫苗及毒素、猫狗饲料 |
| Virbac Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 64 | $3.06M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 23 | $1.52M | 非乙烯塑料袋、自粘塑料片 |
| Virbac Animal Health India Private Ltd. | 印度 | 29 | $648.0K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Virbac do Brasil Indústria e Comércio Ltda. | 巴西 | 27 | $418.5K | 其他零售药品、零售杀虫剂 |
| EUROCOB | 法国 | 14 | $230.4K | 植物饲料原料、玉米糠麸 |
| Qingdao Fengchen Technology & Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $73.1K | 其他碳酸盐、猫狗饲料 |
| Virbac | 法国 | 26 | $4.7K | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Virbac S.A. | 美国 | 217 | $19.35M | 猫狗饲料 |
| Virbac S.A. | 法国 | 366 | $17.58M | 猫狗饲料、其他芳香制剂 |
| Virbac S.A. | 越南 | 148 | $6.21M | 猫狗饲料、其他芳香制剂 |
| Virbac Animal Health India Private Ltd. | 印度 | 68 | $5.69M | 猫狗饲料、兽用疫苗及毒素 |
| Virbac S.A. | 日本 | 32 | $598.7K | 猫狗饲料、其他芳香制剂 |
| Virbac (Taiwan) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $454.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Virbac Philippines Inc. | 菲律宾 | 28 | $437.7K | 兽用疫苗及毒素、其他零售药品 |
| Virbac S.A. | 澳大利亚 | 22 | $353.8K | 猫狗饲料、其他芳香制剂 |
| Virbac Corp. | 美国 | 257 | $1.5K | 猫狗粮、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 584)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 兽用疫苗及毒素 | Virbac S.A. | 法国 | $76 |
| 2026-06-19 | 其他零售药品 | Virbac S.A. | 法国 | $164.6K |
| 2026-06-17 | 非乙烯塑料袋 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-17 | 非乙烯塑料袋 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-17 | 非乙烯塑料袋 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-17 | 非乙烯塑料袋 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $17.1K |
| 2026-06-17 | 非乙烯塑料袋 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-17 | 非乙烯塑料袋 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-17 | 非乙烯塑料袋 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-17 | 非乙烯塑料袋 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $5.7K |
出口(共 1,444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-20 | 猫狗粮 | Virbac Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | 猫狗粮 | Virbac Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | 猫狗粮 | Virbac Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 猫狗粮 | Virbac Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-16 | 猫狗粮 | Virbac Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 猫狗粮 | Virbac Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | PRODUCTS FOR ANIMAL USE VEGGIEDENT FR3SH L VEGGIEDENT FR3SH & ZEN S | Virbac Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 猫狗粮 | Virbac Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 猫狗粮 | Virbac Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 猫狗粮 | Virbac Corp. | 美国 | $0 |