TIEN PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XNK TIếN PHáT
42
进口笔数
0
出口笔数
$4.37M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306045368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM1CE8G |
| 成立日期 | 2008-10-03 |
| 联系地址 | 135A Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135A Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84902844647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $4.37M |
| 中国 | 1 | $867 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIRHA EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $600.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Aayat Food Expo Private Ltd. | 印度 | 5 | $582.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $552.6K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 4 | $469.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| International Agro Foods | 印度 | 3 | $338.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $333.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $327.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $266.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $236.6K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al-Aali Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $234.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 冻去骨牛肉 | Al-Aayat Food Expo Private Ltd. | 印度 | $107.6K |
| 2025-10-21 | 冻去骨牛肉 | Al-Aayat Food Expo Private Ltd. | 印度 | $12.8K |
| 2025-10-15 | 冻去骨牛肉 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $105.7K |
| 2025-10-07 | 冻去骨牛肉 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $71.8K |
| 2025-10-07 | 冻去骨牛肉 | A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $106.9K |
| 2025-10-02 | 冻去骨牛肉 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.7K |
| 2025-10-02 | 冻去骨牛肉 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.1K |
| 2025-10-02 | 冻去骨牛肉 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $67.2K |
| 2025-10-01 | 冻去骨牛肉 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $71.8K |
| 2025-09-15 | 冻去骨牛肉 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $105.7K |