Ngoc Van Thai Lan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NGọC VâN - THáI LAN
19
进口笔数
11
出口笔数
$581.8K
进口金额
$351.6K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2024-08-29
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200631093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C9XCAR |
| 成立日期 | 2016-10-29 |
| 联系地址 | Khóm Vĩnh Đông, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NGỌC VÂN - THÁI LAN |
| 企业英文名称 | NGOC VAN - THAI LAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Vĩnh Đông, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84901973686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 220190 | 其他水 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 16 | $537.1K |
| 泰国 | 3 | $44.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $240.8K |
| 印度 | 3 | $110.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $286.3K | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
| Friendship Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $224.6K | 糖渍植物制品 |
| Chanothai Beverage Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $44.7K | 其他水、调味甜水 |
| Vixiem Import Export Trading Ltd. | 老挝 | 1 | $12.0K | 其他天然树脂 |
| Hydang Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.6K | 其他植物产品、6mm以上木材 |
| Vixiem Import-Export Trading Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.0K | 其他天然树脂 |
| Vixiem Import-Export Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $3.6K | 其他天然树脂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bansal Trading Co. | 印度 | 2 | $66.9K | 纺织废料、乙烯聚合物塑料 |
| 43672fbe5154c2ac2f44c4f9f790f9cd | 2 | $53.5K | ||
| Deepak Trading Co. | 越南 | 2 | $45.7K | 其他天然树脂、药用植物 |
| 72 Impex | 越南 | 1 | $41.6K | 其他天然树脂 |
| 72 Impex | 印度 | 1 | $41.6K | 未加工动物产品、其他天然树脂 |
| Vinayaka Ventures | 越南 | 1 | $39.4K | 其他天然树脂 |
| JK BOTANICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $35.3K | 药用植物、其他香料 |
| Lugani Overseas | 越南 | 1 | $27.5K | 其他天然树脂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 糖渍植物制品 | Friendship Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | $43.0K |
| 2024-12-20 | 糖渍植物制品 | Friendship Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | $15.4K |
| 2024-12-06 | 糖渍植物制品 | Friendship Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | $4.3K |
| 2024-12-06 | 糖渍植物制品 | Friendship Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | $23.4K |
| 2024-02-16 | 糖渍植物制品 | Friendship Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | $430 |
| 2024-02-16 | 糖渍植物制品 | Friendship Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | $23.9K |
| 2024-01-08 | 其他天然树脂 | Vixiem Import Export Trading Ltd. | 老挝 | $12.0K |
| 2024-01-05 | 糖渍植物制品 | Friendship Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | $200 |
| 2024-01-05 | 糖渍植物制品 | Friendship Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | $23.0K |
| 2023-12-13 | 糖渍植物制品 | Friendship Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | $208 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他天然树脂 | BANSAL TRADING CO | 越南 | $3.7K |
| 2024-08-29 | 其他天然树脂 | BANSAL TRADING CO | 越南 | $29.3K |
| 2024-08-21 | 其他天然树脂 | JK BOTANICALS PRIVATE LTD | 越南 | $18.1K |
| 2024-06-28 | 其他天然树脂 | JK BOTANICALS PRIVATE LTD | 越南 | $35.4K |
| 2024-06-17 | 其他天然树脂 | LUGANI OVERSEAS | 越南 | $4.4K |
| 2024-06-17 | 其他天然树脂 | LUGANI OVERSEAS | 越南 | $23.1K |
| 2024-03-18 | 其他天然树脂 | DEEPAK TRADING CO | 越南 | $11.5K |
| 2024-03-18 | 其他天然树脂 | DEEPAK TRADING CO | 越南 | $3.6K |
| 2024-03-08 | 其他天然树脂 | 72 Impex | 印度 | $41.6K |
| 2024-01-30 | 其他天然树脂 | 72 IMPEX | 越南 | $41.6K |