Ngoc Van Thai Lan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 糖渍植物制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NGọC VâN - THáI LAN

19
进口笔数
11
出口笔数
$581.8K
进口金额
$351.6K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2024-08-29
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.1K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-01进口 $35.2K · 2 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-01进口 $35.2K · 2 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3200631093
企查查编码QVN9C9XCAR
成立日期2016-10-29
联系地址Khóm Vĩnh Đông, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NGỌC VÂN - THÁI LAN
企业英文名称NGOC VAN - THAI LAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khóm Vĩnh Đông, Xã Lao Bảo, Quảng Trị
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84901973686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200600糖渍植物制品
071410高淀粉木薯
130190其他天然树脂
220190其他水
220210调味甜水

出口

HS 编码产品
130190其他天然树脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝16$537.1K
泰国3$44.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$240.8K
印度3$110.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd.老挝5$286.3K天然橡胶、高淀粉木薯
Friendship Agriculture Co., Ltd.老挝7$224.6K糖渍植物制品
Chanothai Beverage Co., Ltd.泰国3$44.7K其他水、调味甜水
Vixiem Import Export Trading Ltd.老挝1$12.0K其他天然树脂
Hydang Trading Sole Co., Ltd.老挝1$5.6K其他植物产品、6mm以上木材
Vixiem Import-Export Trading Co., Ltd.老挝1$5.0K其他天然树脂
Vixiem Import-Export Trading Sole Co., Ltd.老挝1$3.6K其他天然树脂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bansal Trading Co.印度2$66.9K纺织废料、乙烯聚合物塑料
43672fbe5154c2ac2f44c4f9f790f9cd2$53.5K
Deepak Trading Co.越南2$45.7K其他天然树脂、药用植物
72 Impex越南1$41.6K其他天然树脂
72 Impex印度1$41.6K未加工动物产品、其他天然树脂
Vinayaka Ventures越南1$39.4K其他天然树脂
JK BOTANICALS PRIVATE LIMITED印度1$35.3K药用植物、其他香料
Lugani Overseas越南1$27.5K其他天然树脂

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20糖渍植物制品Friendship Agriculture Co., Ltd.老挝$43.0K
2024-12-20糖渍植物制品Friendship Agriculture Co., Ltd.老挝$15.4K
2024-12-06糖渍植物制品Friendship Agriculture Co., Ltd.老挝$4.3K
2024-12-06糖渍植物制品Friendship Agriculture Co., Ltd.老挝$23.4K
2024-02-16糖渍植物制品Friendship Agriculture Co., Ltd.老挝$430
2024-02-16糖渍植物制品Friendship Agriculture Co., Ltd.老挝$23.9K
2024-01-08其他天然树脂Vixiem Import Export Trading Ltd.老挝$12.0K
2024-01-05糖渍植物制品Friendship Agriculture Co., Ltd.老挝$200
2024-01-05糖渍植物制品Friendship Agriculture Co., Ltd.老挝$23.0K
2023-12-13糖渍植物制品Friendship Agriculture Co., Ltd.老挝$208

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-29其他天然树脂BANSAL TRADING CO越南$3.7K
2024-08-29其他天然树脂BANSAL TRADING CO越南$29.3K
2024-08-21其他天然树脂JK BOTANICALS PRIVATE LTD越南$18.1K
2024-06-28其他天然树脂JK BOTANICALS PRIVATE LTD越南$35.4K
2024-06-17其他天然树脂LUGANI OVERSEAS越南$4.4K
2024-06-17其他天然树脂LUGANI OVERSEAS越南$23.1K
2024-03-18其他天然树脂DEEPAK TRADING CO越南$11.5K
2024-03-18其他天然树脂DEEPAK TRADING CO越南$3.6K
2024-03-08其他天然树脂72 Impex印度$41.6K
2024-01-30其他天然树脂72 IMPEX越南$41.6K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Van Thai Lan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →