PADO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PADO
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304480929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFR3GCU |
| 成立日期 | 2006-08-02 |
| 联系地址 | 1455 Nguyễn Văn Linh, Khu Mỹ Toàn 1 - H3, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PADO |
| 企业英文名称 | PADO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Song Hà, số 10 đường số 33, khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838235200 |
| 邮箱 | info@pado.vn |
| 官网 | pado.vn |
| 传真 | 0838239423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 820719 | 岩石钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $906.4K |
| 西班牙 | 5 | $191.5K |
| 葡萄牙 | 9 | $121.2K |
| 毛里塔尼亚 | 1 | $1.6K |
| 埃及 | 1 | $14 |
| 希腊 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Oriental Resource Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $335.8K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Xiamen Lotus East Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $223.9K | 切割大理石、石灰石制品 |
| Vilastone | 西班牙 | 4 | $191.5K | 花岗岩制品 |
| Xiamen Oriental Resource Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.3K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Xiamen Singo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $164.6K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Marmores Rosal, Lda. | 葡萄牙 | 9 | $121.2K | 石灰石制品、加工大理石制品 |
| Hangzhou Qiyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品 |
| Sidibe Ousmane | 毛里塔尼亚 | 1 | $1.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻比目鱼 |
| Pavestone S.L. | 西班牙 | 1 | $15 | 花岗岩制品 |
| Reham Mostafa Kamal | 埃及 | 1 | $14 | 加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 石灰石制品 | Xiamen Oriental Resource Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $83.7K |
| 2025-12-24 | 石灰石制品 | Xiamen Oriental Resource Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2025-12-11 | 石灰石制品 | Xiamen Oriental Resource Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2025-12-04 | 石灰石制品 | Xiamen Oriental Resource Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $27.7K |
| 2025-08-14 | 加工大理石制品 | Xiamen Oriental Resource Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $56.3K |
| 2025-05-08 | 加工大理石制品 | Reham Mostafa Kamal | 埃及 | $14 |
| 2025-03-05 | 加工大理石制品 | Xiamen Singo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2025-01-09 | 加工大理石制品 | Xiamen Oriental Resource Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $53.5K |
| 2025-01-07 | 石灰石制品 | Marmores Rosal, Lda. | 葡萄牙 | $9.4K |
| 2025-01-07 | 加工大理石制品 | Xiamen Oriental Resource Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $52.6K |