Blue Ocean Production Investment & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và ĐầU Tư SảN XUấT BLUE OCEAN
8
进口笔数
0
出口笔数
$52.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202206109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY653BS5 |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Số 4A/5/40 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT BLUE OCEAN |
| 企业英文名称 | BLUE OCEAN PRODUCTION INVESTMENT AND SERVICES TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4A/5/40 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84973499000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $52.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $52.8K | 3公斤内红茶、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $33 |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $585 |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $122 |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-01-12 | 3公斤以上红茶 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2026-01-12 | 其他糖混合物 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $448 |
| 2026-01-12 | 3公斤内红茶 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2026-01-12 | 木薯食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $850 |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $110 |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $159 |