Technology Vina Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TECHNOLOGY VINA
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$14.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301212107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F5VG18 |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Số 802 Nguyễn Trãi, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TECHNOLOGY VINA |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY VINA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 802 Nguyễn Trãi, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0977771798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $14.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuwana Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 塑料棒材及型材、不锈钢棒杆材 |
| Zhongjian Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | KUWANA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | KUWANA CO LTD | 越南 | $545 |
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | KUWANA CO LTD | 越南 | $405 |
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | KUWANA CO LTD | 越南 | $308 |
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | KUWANA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | KUWANA CO LTD | 越南 | $317 |
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | KUWANA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | KUWANA CO LTD | 越南 | $380 |
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | KUWANA CO LTD | 越南 | $799 |
| 2025-03-13 | 其他塑料制品 | KUWANA CO LTD | 越南 | $237 |