System Fan Global Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SYSTEM FAN GLOBAL

64
进口笔数
39
出口笔数
$1.67M
进口金额
$578.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
19
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $304.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-11进口 $107.4K · 3 笔出口 $121.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔2024-01进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-07进口 $30.1K · 2 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.0K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $81.4K · 5 笔2024-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $55.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $789 · 1 笔2025-07进口 $69.1K · 2 笔出口 $23.9K · 3 笔2025-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-09进口 $31.2K · 3 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-11进口 $67.2K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $79.6K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $64.2K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2026-02进口 $103.6K · 5 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $304.1K · 5 笔出口 $14.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-11进口 $107.4K · 3 笔出口 $121.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔2024-01进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-07进口 $30.1K · 2 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.0K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $81.4K · 5 笔2024-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $55.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $789 · 1 笔2025-07进口 $69.1K · 2 笔出口 $23.9K · 3 笔2025-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-09进口 $31.2K · 3 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-11进口 $67.2K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $79.6K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $64.2K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2026-02进口 $103.6K · 5 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $304.1K · 5 笔出口 $14.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107523436
企查查编码QVNJM05TPW
成立日期2016-07-29
联系地址Biệt thự NV11, khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SYSTEM FAN GLOBAL
企业英文名称SYSTEM FAN GLOBAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Biệt thự NV11, khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84989981866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本326.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
841451125W以下风扇
848310传动轴及曲柄
848350滑轮飞轮
850140单相交流电机
732020钢铁弹簧
831120药芯焊丝
841490泵及压缩机零件
846229数控金属成形机
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
850819其他吸尘器
392690其他塑料制品
842139气体过滤机械
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$1.67M
马来西亚1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$398.5K
新加坡4$43.6K
阿联酋4$34.5K
印度尼西亚3$34.3K
捷克2$27.0K
孟加拉国3$14.8K
柬埔寨1$14.3K
菲律宾1$7.5K
罗马尼亚1$2.9K
沙特阿拉伯1$839

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Maohe Trading Co., Ltd.中国11$451.7K其他风扇、125W以下风扇
Deqing Yueton Trading Co., Ltd.中国3$183.3K其他风扇、气体过滤机械
HK Lemon Import & Export Ltd.中国8$140.1K其他塑料制品、非办公金属家具
Yangzhou Duel King Fans Co., Ltd.中国4$115.5K其他风扇、750W-75kW交流电机
WSDA Trade Co., Ltd.中国5$104.2K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Taizhou Guojin Electric Co., Ltd.中国4$103.9K其他风扇、泵及压缩机零件
Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd.中国4$92.7K处理纺织物、25-70克非织造布
Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd.中国4$84.4K燃气炊具、其他家用电动热器
Ningbo Mingli Spring Co., Ltd.中国5$54.9K其他钢弹簧、钢铁弹簧
V Trans Trade Ltd.中国4$54.0K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fulian Precision Technology Component Co., Ltd.越南4$144.7K其他塑料制品、其他铜制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南4$144.7K其他电子IC、其他塑料制品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南4$49.2K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
SPCO Holdings Pte. Ltd.新加坡4$43.6K电力控制板、非圆不锈钢棒材
PT Flow Force Indonesia印度尼西亚2$32.3K矿物加工机零件、阀门龙头
Blastline LLC阿联酋3$31.5K喷雾机零件、其他纺织大衣
Mantran s.r.o.捷克2$27.0K泵及压缩机零件、其他吸尘器
Yisheng New Materials Co., Ltd.越南1$23.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Brandix Apparel Bangladesh Ltd.孟加拉国3$14.8K染色棉针织布、其他服装配件
Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南2$4.4K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁弹簧NINGBO MINGLI SPRING CO LTD中国$4.3K
2026-04-28钢铁弹簧NINGBO MINGLI SPRING CO LTD中国$6.4K
2026-04-28钢铁弹簧NINGBO MINGLI SPRING CO LTD中国$6.4K
2026-04-28钢铁弹簧NINGBO MINGLI SPRING CO LTD中国$665
2026-04-28钢铁弹簧NINGBO MINGLI SPRING CO LTD中国$665
2026-04-28钢铁弹簧NINGBO MINGLI SPRING CO LTD中国$4.3K
2026-04-17其他塑料建材WEIFANG MAOHE TRADING CO LTD中国$650
2026-04-17其他塑料建材WEIFANG MAOHE TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-17其他塑料建材WEIFANG MAOHE TRADING CO LTD中国$650
2026-04-17其他塑料建材WEIFANG MAOHE TRADING CO LTD中国$1.2K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他风扇BAYON HERITAGE HOLDING GROUP CO LTD柬埔寨$14.3K
2026-02-10其他风扇FIRST FLOW HVAC TECHNOLOGIES INC.菲律宾$5.8K
2026-02-10其他风扇FIRST FLOW HVAC TECHNOLOGIES INC.菲律宾$1.7K
2026-01-29其他风扇PT FLOW FORCE INDONESIA印度尼西亚$14.3K
2026-01-29其他风扇PT FLOW FORCE INDONESIA印度尼西亚$2.2K
2026-01-26其他风扇AIROTREAT ENVIRO SYSTEMS CO LTD沙特阿拉伯$839
2025-12-10其他风扇FORDROUGH BUILDING CONTRACTING L L C阿联酋$633
2025-12-10其他风扇FORDROUGH BUILDING CONTRACTING L L C阿联酋$311
2025-12-10其他风扇FORDROUGH BUILDING CONTRACTING L L C阿联酋$1.3K
2025-12-10其他风扇FORDROUGH BUILDING CONTRACTING L L C阿联酋$778

相关企业 · 同类产品

System Fan Global Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →