System Fan Global Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SYSTEM FAN GLOBAL
64
进口笔数
39
出口笔数
$1.67M
进口金额
$578.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
19
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107523436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM05TPW |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Biệt thự NV11, khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SYSTEM FAN GLOBAL |
| 企业英文名称 | SYSTEM FAN GLOBAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự NV11, khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989981866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 326.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.67M |
| 马来西亚 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $398.5K |
| 新加坡 | 4 | $43.6K |
| 阿联酋 | 4 | $34.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $34.3K |
| 捷克 | 2 | $27.0K |
| 孟加拉国 | 3 | $14.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $14.3K |
| 菲律宾 | 1 | $7.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $2.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $839 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Maohe Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $451.7K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $183.3K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 8 | $140.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Yangzhou Duel King Fans Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.5K | 其他风扇、750W-75kW交流电机 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $104.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Taizhou Guojin Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.9K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.7K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.4K | 燃气炊具、其他家用电动热器 |
| Ningbo Mingli Spring Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.9K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 4 | $54.0K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fulian Precision Technology Component Co., Ltd. | 越南 | 4 | $144.7K | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 4 | $144.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.2K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| SPCO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $43.6K | 电力控制板、非圆不锈钢棒材 |
| PT Flow Force Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $32.3K | 矿物加工机零件、阀门龙头 |
| Blastline LLC | 阿联酋 | 3 | $31.5K | 喷雾机零件、其他纺织大衣 |
| Mantran s.r.o. | 捷克 | 2 | $27.0K | 泵及压缩机零件、其他吸尘器 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Brandix Apparel Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $14.8K | 染色棉针织布、其他服装配件 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | NINGBO MINGLI SPRING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | NINGBO MINGLI SPRING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | NINGBO MINGLI SPRING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | NINGBO MINGLI SPRING CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | NINGBO MINGLI SPRING CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | NINGBO MINGLI SPRING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | WEIFANG MAOHE TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | WEIFANG MAOHE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | WEIFANG MAOHE TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | WEIFANG MAOHE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他风扇 | BAYON HERITAGE HOLDING GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $14.3K |
| 2026-02-10 | 其他风扇 | FIRST FLOW HVAC TECHNOLOGIES INC. | 菲律宾 | $5.8K |
| 2026-02-10 | 其他风扇 | FIRST FLOW HVAC TECHNOLOGIES INC. | 菲律宾 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 其他风扇 | PT FLOW FORCE INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.3K |
| 2026-01-29 | 其他风扇 | PT FLOW FORCE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-01-26 | 其他风扇 | AIROTREAT ENVIRO SYSTEMS CO LTD | 沙特阿拉伯 | $839 |
| 2025-12-10 | 其他风扇 | FORDROUGH BUILDING CONTRACTING L L C | 阿联酋 | $633 |
| 2025-12-10 | 其他风扇 | FORDROUGH BUILDING CONTRACTING L L C | 阿联酋 | $311 |
| 2025-12-10 | 其他风扇 | FORDROUGH BUILDING CONTRACTING L L C | 阿联酋 | $1.3K |
| 2025-12-10 | 其他风扇 | FORDROUGH BUILDING CONTRACTING L L C | 阿联酋 | $778 |