Ilumen Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 LED照明灯具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Ilumen
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310645103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V706GQ |
| 成立日期 | 2011-02-23 |
| 联系地址 | 43 Tân Thới Nhất 02, Khu phố 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ILUMEN |
| 企业英文名称 | ILUMEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Tân Thới Nhất 02, Khu phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838832001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940521 | LED照明灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 910521 | 电壁钟 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.93M |
| 奥地利 | 2 | $7.2K |
| 埃及 | 1 | $5.3K |
| 日本 | 3 | $4.3K |
| 泰国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Fenpeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.93M | 其他塑胶鞋、LED照明灯具 |
| Winchamp Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.1K | 静止变流器、LED发光二极管 |
| Asfour Crystal International S.A.E. | 埃及 | 1 | $5.3K | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| NICHIAS Corporation | 日本 | 3 | $4.3K | LED发光二极管、非LED二极管 |
| The Thai Silk Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.0K | 商业广告材料、聚酯短纤织物 |
| Lunatone Lighting GmbH | 德国 | 1 | $1.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU FENPENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | LED灯具 | GUANGZHOU FENPENG TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-12 | LED灯具 | GUANGZHOU FENPENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-12 | LED灯具 | GUANGZHOU FENPENG TRADE CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-12 | LED照明灯具 | GUANGZHOU FENPENG TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-12 | LED灯具 | GUANGZHOU FENPENG TRADE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-12 | LED照明灯具 | GUANGZHOU FENPENG TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-12 | LED灯具 | GUANGZHOU FENPENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-12 | LED灯具 | GUANGZHOU FENPENG TRADE CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-12 | LED照明灯具 | GUANGZHOU FENPENG TRADE CO LTD | 中国 | $117 |