Glass Plastic 2CE Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK GLASS PLASTIC 2 CE
24
进口笔数
0
出口笔数
$310.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402143368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKHJ1C4 |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | 56 Đỗ Nhuận, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK GLASS PLASTIC 2 CE |
| 企业英文名称 | GLASS PLASTIC 2CE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Đỗ Nhuận, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0905810987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $310.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Support Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $163.0K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Xuzhou Muhe Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $124.5K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shanghai Shiqiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 玻璃容器、变形聚酯单丝纱 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $141 |