HRZ STEEL CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP HRZ
24
进口笔数
0
出口笔数
$3.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317970342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9WJM7D |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Tầng 12 - Tháp A2, Viettel Tower, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP HRZ |
| 企业英文名称 | HRZ STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 - Tháp A2, Viettel Tower, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0347894898 |
| 邮箱 | hrzsteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $3.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 12 | $1.88M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | 9 | $1.66M | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| SHANDONG CONSOLIDATE STRENGTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| ZHEJIANG NORSPLENDOR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $105.8K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $85.9K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |