Myra Beauty Trading and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV MYRA BEAUTY
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401978170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JNX0P1 |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | 182 Trưng Nữ Vương, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV MYRA BEAUTY |
| 企业英文名称 | MYRA BEAUTY TM & DV LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 182 Trưng Nữ Vương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh Nghiệp cam kết: đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84931631544 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Time System | 韩国 | 2 | $6.4K | 绝缘电线、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 其他护肤品 | Time System | 韩国 | $1.7K |
| 2024-05-20 | 其他护肤品 | Time System | 韩国 | $360 |
| 2024-05-20 | 其他护肤品 | Time System | 韩国 | $180 |
| 2024-05-20 | 其他护肤品 | Time System | 韩国 | $200 |
| 2024-05-20 | 其他护肤品 | Time System | 韩国 | $200 |
| 2024-05-20 | 其他护肤品 | Time System | 韩国 | $360 |
| 2024-05-20 | 其他护肤品 | Time System | 韩国 | $533 |
| 2024-05-20 | 其他护肤品 | Time System | 韩国 | $1.7K |
| 2023-11-23 | 其他护肤品 | Time System | 韩国 | $138 |
| 2023-11-23 | 其他护肤品 | Time System | 韩国 | $132 |