CMC Vietnam XNK & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH XNK & ĐầU TƯ CMC VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$917
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109379604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84NW3WU |
| 成立日期 | 2020-10-15 |
| 联系地址 | C38 – Thấp tầng A2 Đường 23, khu đô thị thành phố Giao Lưu, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK & ĐẦU TƯ CMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CMC VIET NAM XNK & INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C38 – Thấp tầng A2 Đường 23, khu đô thị thành phố Giao Lưu, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84979718105 |
| 邮箱 | CMCvietnam68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $917 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shenri Printing Ink Co., Ltd. | 中国 | 1 | $471 | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Hebi Sanding Rubber Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $446 | 硫化橡胶板片、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 黑色印刷墨水 | Shanghai Shenri Printing Ink Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2024-12-11 | 非黑印刷油墨 | Shanghai Shenri Printing Ink Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2024-12-11 | 非黑印刷油墨 | Shanghai Shenri Printing Ink Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2024-12-11 | 非黑印刷油墨 | Shanghai Shenri Printing Ink Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2024-12-11 | 非黑印刷油墨 | Shanghai Shenri Printing Ink Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2024-11-21 | 硫化橡胶板片 | Hebi Sanding Rubber Product Co., Ltd. | 中国 | $97 |
| 2024-11-21 | 硫化橡胶板片 | Hebi Sanding Rubber Product Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2024-11-21 | 硫化橡胶板片 | Hebi Sanding Rubber Product Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2024-11-21 | 硫化橡胶板片 | Hebi Sanding Rubber Product Co., Ltd. | 中国 | $118 |
| 2024-11-21 | 硫化橡胶板片 | Hebi Sanding Rubber Product Co., Ltd. | 中国 | $57 |