Ha Noi Spices Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gia Vị Hà Nội
- 邮箱11
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$4.51M
出口金额
—
最近进口
2024-01-19
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106590630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4ETYC2 |
| 成立日期 | 2014-07-04 |
| 联系地址 | P515, Số 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA VỊ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI SPICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P515, Số 105 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02463293492 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 25 | $2.20M |
| 瑞士 | 5 | $681.5K |
| 西班牙 | 10 | $575.7K |
| 德国 | 2 | $379.0K |
| 中国台湾 | 3 | $288.0K |
| 意大利 | 3 | $229.1K |
| 美国 | 3 | $113.7K |
| 新加坡 | 1 | $40.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Produce 88 OPC | 巴西 | 20 | $1.87M | 未焙炒咖啡、非种用大豆 |
| Volcafe Iberia S.A. | 西班牙 | 10 | $575.7K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| VOLCAFE LTD | 瑞士 | 1 | $382.4K | 未焙炒咖啡 |
| cc0d2ea2ff39a918509b7f88e5b82382 | 2 | $379.0K | ||
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 瑞士 | 4 | $299.1K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| GOOD YOUNG CO LTD | 中国台湾 | 3 | $288.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Volcafe Italia S.R.L. | 意大利 | 3 | $229.1K | 未焙炒咖啡 |
| Mega Produce 88 OPC | 菲律宾 | 1 | $118.8K | 去壳花生、未焙炒咖啡 |
| 922cee0c34b0f719b9fbc266cc839226 | 2 | $103.9K | ||
| WHKKKK Fleet Import & Export Inc. | 西班牙 | 2 | $102.2K | 未焙炒咖啡、干绿豆 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 未焙炒咖啡 | MEGA PRODUCE 88 OPC | 菲律宾 | $38.8K |
| 2024-01-19 | 未焙炒咖啡 | MEGA PRODUCE 88 OPC | 菲律宾 | $114.5K |
| 2024-01-09 | 未焙炒咖啡 | MEGA PRODUCE 88 OPC | 菲律宾 | $135.0K |
| 2024-01-09 | 未焙炒咖啡 | MEGA PRODUCE 88 OPC | 菲律宾 | $50.8K |
| 2024-01-05 | 未焙炒咖啡 | MEGA PRODUCE 88 OPC | 菲律宾 | $71.4K |
| 2023-12-30 | 未焙炒咖啡 | MEGA PRODUCE 88 OPC | 菲律宾 | $73.4K |
| 2023-12-29 | 未焙炒咖啡 | GOOD YOUNG CO LTD | 中国台湾 | $116.4K |
| 2023-12-06 | 未焙炒咖啡 | GOOD YOUNG CO LTD | 中国台湾 | $78.7K |
| 2023-12-04 | 未焙炒咖啡 | MEGA PRODUCE 88 OPC | 菲律宾 | $70.8K |
| 2023-11-27 | 未焙炒咖啡 | MEGA PRODUCE 88 OPC | 菲律宾 | $72.8K |