Polaris Agricultural Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NôNG NGHIệP POLARIS

48
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $158.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $229.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $182.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $108.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $184.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $158.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $229.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $182.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $108.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $184.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316566264
企查查编码QVNVK3GETX
成立日期2020-10-30
联系地址41/3 Phan Đình Phùng, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP POLARIS
企业英文名称POLARIS AGRICULTURAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址5.05 Cao Ốc Văn Phòng và Căn Hộ CECICO 135 TOWER, số 1014 đường Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310590其他肥料
283321硫酸镁
310560磷钾肥料
310540磷酸一铵肥料
310290其他氮肥
310430硫酸钾肥料
310520氮磷钾肥料
283429其他硝酸盐

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列19$703.3K
韩国10$251.8K
印度10$206.7K
中国4$197.3K
埃及2$127.0K
智利1$103.7K
斯洛伐克1$56.6K
西班牙1$26.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haifa Chemical (Thailand) Ltd.泰国18$615.2K其他肥料、磷钾肥料
SQM Europe N.V.荷兰3$209.2K其他肥料、其他化学制剂
APC International Co., Ltd.越南7$169.9K动植物肥料、车身零件
Haifa Negev Technologies Ltd.以色列3$151.0K氮磷钾肥料、其他肥料
Haifa Negev Technologies Ltd.埃及2$127.0K硫酸钾肥料、980600
CPCC Global Ltd.中国2$91.8K氮肥、磷钾肥料
Northern L & Q Trading Co., Ltd.中国2$59.4K动植物肥料、硫酸钾肥料
641cc4981cd3408fb4362943e424c88d2$52.0K
Haifa Negev Technologies Ltd.印度2$45.8K硫酸镁、其他肥料
Calcimag Chemicals India Pvt. Ltd.印度3$43.2K硫酸镁、磷酸二铵

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他肥料SQM EUROPE N V智利$51.8K
2026-04-28其他肥料SQM EUROPE N V智利$51.8K
2026-04-23其他肥料APC INTERNATIONAL CO LTD韩国$20.7K
2026-04-23其他肥料APC INTERNATIONAL CO LTD韩国$20.7K
2026-04-06其他肥料YOUNG-INH CORP韩国$19.9K
2026-04-06其他肥料YOUNG-INH CORP韩国$19.9K
2026-02-26其他肥料CPCC GLOBAL LTD中国$43.7K
2026-02-04硫酸镁NORTHERN L & Q TRADING CO LTD印度$29.7K
2026-01-30其他氮肥SQM EUROPE N V中国$33.8K
2026-01-26硫酸镁HAIFA NEGEV TECHNOLOGIES LTD印度$27.6K

相关企业 · 同类产品

Polaris Agricultural Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →