Polaris Agricultural Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NôNG NGHIệP POLARIS
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316566264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK3GETX |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | 41/3 Phan Đình Phùng, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP POLARIS |
| 企业英文名称 | POLARIS AGRICULTURAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 5.05 Cao Ốc Văn Phòng và Căn Hộ CECICO 135 TOWER, số 1014 đường Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 19 | $703.3K |
| 韩国 | 10 | $251.8K |
| 印度 | 10 | $206.7K |
| 中国 | 4 | $197.3K |
| 埃及 | 2 | $127.0K |
| 智利 | 1 | $103.7K |
| 斯洛伐克 | 1 | $56.6K |
| 西班牙 | 1 | $26.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haifa Chemical (Thailand) Ltd. | 泰国 | 18 | $615.2K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| SQM Europe N.V. | 荷兰 | 3 | $209.2K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| APC International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $169.9K | 动植物肥料、车身零件 |
| Haifa Negev Technologies Ltd. | 以色列 | 3 | $151.0K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Haifa Negev Technologies Ltd. | 埃及 | 2 | $127.0K | 硫酸钾肥料、980600 |
| CPCC Global Ltd. | 中国 | 2 | $91.8K | 氮肥、磷钾肥料 |
| Northern L & Q Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.4K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| 641cc4981cd3408fb4362943e424c88d | 2 | $52.0K | ||
| Haifa Negev Technologies Ltd. | 印度 | 2 | $45.8K | 硫酸镁、其他肥料 |
| Calcimag Chemicals India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $43.2K | 硫酸镁、磷酸二铵 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他肥料 | SQM EUROPE N V | 智利 | $51.8K |
| 2026-04-28 | 其他肥料 | SQM EUROPE N V | 智利 | $51.8K |
| 2026-04-23 | 其他肥料 | APC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $20.7K |
| 2026-04-23 | 其他肥料 | APC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $20.7K |
| 2026-04-06 | 其他肥料 | YOUNG-INH CORP | 韩国 | $19.9K |
| 2026-04-06 | 其他肥料 | YOUNG-INH CORP | 韩国 | $19.9K |
| 2026-02-26 | 其他肥料 | CPCC GLOBAL LTD | 中国 | $43.7K |
| 2026-02-04 | 硫酸镁 | NORTHERN L & Q TRADING CO LTD | 印度 | $29.7K |
| 2026-01-30 | 其他氮肥 | SQM EUROPE N V | 中国 | $33.8K |
| 2026-01-26 | 硫酸镁 | HAIFA NEGEV TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $27.6K |