Tin Phuc Export Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 雪地高尔夫车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TíN PHúC
10
进口笔数
1
出口笔数
$236.4K
进口金额
$8.1K
出口金额
2023-10-09
最近进口
2023-07-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110073762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEYVMP9 |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 15 Tòa nhà An Phú, Số 24 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÍN PHÚC |
| 企业英文名称 | TIN PHUC EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, Số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0833353000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $228.9K |
| 日本 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $195.4K | 雪地高尔夫车、其他车辆零件 |
| Jingxi Chengxun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 360度挖掘机 |
| Guangxi Wenda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 鲜洋葱青葱、360度挖掘机 |
| Chengli Special Automobile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 5-20吨柴油货车、其他特种车辆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chern Jenn Fa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 木制品、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-10-09 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-08-09 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-08-09 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-07-20 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-07-20 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-06-24 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-06-24 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-06-24 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-06-24 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 木制品 | CHERN JENN FA CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |