Vuong Phu Tra Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VượNG PHú TRà
13
进口笔数
0
出口笔数
$145.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317422032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRB0KTE |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | 23/6 đường Cây Keo, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VƯỢNG PHÚ TRÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường số 3, Khu Dân Cư Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932087586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $145.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Tea Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $140.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Hunan Super Tea Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 3公斤以上绿茶、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 茶提取物及制品 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-26 | 茶提取物及制品 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 茶提取物及制品 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-29 | 3公斤以上红茶 | HUNAN SUPER TEA CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-08 | 茶提取物及制品 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-08 | 茶提取物及制品 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-08 | 茶提取物及制品 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-20 | 3公斤以上红茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-20 | 茶提取物及制品 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-20 | 3公斤以上绿茶 | HUNAN TEA GROUP CO LTD | 中国 | $3.7K |