Vinkor Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINKOR GROUP

42
进口笔数
1
出口笔数
$1.08M
进口金额
$460
出口金额
2026-01-16
最近进口
2023-01-04
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105869647
企查查编码QVN5GW6JJG
成立日期2012-04-25
联系地址J02-02 Biệt thự An Phú Shop Villa, khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINKOR GROUP
企业英文名称VINKOR GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址LK12-33 khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84974838589
邮箱congtyvinkorgroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200899其他加工水果
020712冷冻整鸡
220299其他非酒精饮料
080610鲜葡萄
210690其他食品制剂
330499其他护肤品

出口

HS 编码产品
441510木制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国41$1.06M
中国1$19.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$460

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haejeo Foods Co., Ltd.韩国22$551.6K其他加工水果
Whimi Pharmaceutical Co., Ltd.韩国8$230.6K冷冻整鸡
Vinaka Co., Ltd.韩国6$173.9K其他非酒精饮料、其他加工水果
YAHO Co., Ltd.韩国2$45.8K冷冻整鸡、其他加工水果
KN HEALTHCARE CO., LTD1$28.1K其他非酒精饮料
Korea Pharmaceutical Biotechnology Co., Ltd.韩国1$22.2K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Sinomach Hainan Development Co., Ltd.中国1$19.7K柑橘、加强石制瓦片
Ezekiel Cosmetic Co., Ltd.韩国1$12.3K其他护肤品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Biopharm Co., Ltd.韩国1$460木制包装容器

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16其他非酒精饮料KN HEALTHCARE CO., LTD韩国$28.1K
2025-10-24其他加工水果YAHO CO LTD韩国$14.1K
2025-10-17其他加工水果YAHO CO LTD韩国$31.7K
2025-06-23其他加工水果Haejeo Foods Co., Ltd.韩国$18.3K
2024-10-10冷冻整鸡WHIMI PHARMACEUTICAL CO LTD韩国$30.6K
2024-09-21鲜葡萄SINOMACH HAINAN DEVELOPMENT CO LTD中国$6.1K
2024-09-21鲜葡萄SINOMACH HAINAN DEVELOPMENT CO LTD中国$13.6K
2024-09-09冷冻整鸡WHIMI PHARMACEUTICAL CO LTD韩国$27.3K
2024-09-06其他加工水果Haejeo Foods Co., Ltd.韩国$17.4K
2024-08-26其他加工水果Haejeo Foods Co., Ltd.韩国$17.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-04木制包装容器KOREA BIOPHARM CO.,LTD韩国$460

相关企业 · 同类产品

Vinkor Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →