Vinkor Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINKOR GROUP
42
进口笔数
1
出口笔数
$1.08M
进口金额
$460
出口金额
2026-01-16
最近进口
2023-01-04
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105869647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GW6JJG |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | J02-02 Biệt thự An Phú Shop Villa, khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINKOR GROUP |
| 企业英文名称 | VINKOR GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK12-33 khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84974838589 |
| 邮箱 | congtyvinkorgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $1.06M |
| 中国 | 1 | $19.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $460 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haejeo Foods Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $551.6K | 其他加工水果 |
| Whimi Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $230.6K | 冷冻整鸡 |
| Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $173.9K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| YAHO Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $45.8K | 冷冻整鸡、其他加工水果 |
| KN HEALTHCARE CO., LTD | 1 | $28.1K | 其他非酒精饮料 | |
| Korea Pharmaceutical Biotechnology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Sinomach Hainan Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 柑橘、加强石制瓦片 |
| Ezekiel Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.3K | 其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $460 | 木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他非酒精饮料 | KN HEALTHCARE CO., LTD | 韩国 | $28.1K |
| 2025-10-24 | 其他加工水果 | YAHO CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2025-10-17 | 其他加工水果 | YAHO CO LTD | 韩国 | $31.7K |
| 2025-06-23 | 其他加工水果 | Haejeo Foods Co., Ltd. | 韩国 | $18.3K |
| 2024-10-10 | 冷冻整鸡 | WHIMI PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | $30.6K |
| 2024-09-21 | 鲜葡萄 | SINOMACH HAINAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-09-21 | 鲜葡萄 | SINOMACH HAINAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2024-09-09 | 冷冻整鸡 | WHIMI PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | $27.3K |
| 2024-09-06 | 其他加工水果 | Haejeo Foods Co., Ltd. | 韩国 | $17.4K |
| 2024-08-26 | 其他加工水果 | Haejeo Foods Co., Ltd. | 韩国 | $17.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 木制包装容器 | KOREA BIOPHARM CO.,LTD | 韩国 | $460 |