VKEN Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Công Nghệ Vken
- 邮箱1
8
进口笔数
0
出口笔数
$122.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106929592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCW495AS |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | số 22A ngách 62/24 Phố Văn Phú, Tổ 2, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ VKEN |
| 企业英文名称 | VKEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 22A ngách 62/24 Phố Văn Phú, Tổ 2, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0904954981 |
| 官网 | www.vken.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 910610 | 计时装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $122.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Enping Junye Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| Zhongshan Tiedun Lock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 金属门闭门器、其他功能机器 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| SIB Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 其他电气设备、其他金属锁 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 金属门闭门器 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-15 | 金属门闭门器 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-04 | 其他电气开关 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-02-04 | 其他电气开关 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-02-04 | 其他金属锁 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-04 | 其他电气开关 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-02-04 | 其他电气开关 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $332 |
| 2026-02-04 | 其他电气开关 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-02-04 | 其他金属锁 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-19 | 其他金属锁 | ZHONGSHAN TIEDUN LOCK CO. LTD | 中国 | $11.7K |