Havi Industrial Equipment Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 液体气体测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THIếT Bị CôNG NGHIệP HAVI

43
进口笔数
0
出口笔数
$730.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701925429
企查查编码QVNVCT35J6
成立日期2018-03-29
联系地址Số nhà 25, Tổ 10, Khu 5, Phường Yết Kiêu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HAVI
企业英文名称HAVI INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 96, tổ 1, khu 1, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话+84941158558
邮箱havi.ie.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
854449绝缘电线
902790切片机零件
851762通信设备
854239其他电子IC
8536301000伏以下电路保护器
853690其他电路开关装置
902580组合测量仪器
401699其他硫化橡胶制品
842129液体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$372.9K
日本10$113.7K
韩国3$110.6K
波兰5$76.1K
美国7$48.8K
泰国1$5.8K
马来西亚1$2.2K
澳大利亚1$479
意大利1$155
中国台湾1$14

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$144.5K钢铁卫浴器具、贱金属铰链
Hong Kong Sunfar Trading Ltd.中国6$98.4K液体气体测量仪、电力控制板
Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$85.1K头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线
Suewon Poongryuk Machinery Co., Ltd.韩国1$77.2K非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$56.6K分析仪器、其他诊断试剂
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国1$54.4K其他塑料制品、玩具模型
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$49.5K其他塑料制品、塑料涂层织物
Sunbeam Safety LLC美国3$43.7K绝缘电线、其他测量仪器
Shenzhen Cathay United Trade Co., Ltd.中国1$34.9K其他电子IC、纸塑固定电容器
Jeongwoo Industrial Machine Co., Ltd.韩国1$32.5K其他钢铁制品、其他耐火陶瓷

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30绝缘电线HONG KONG SUNFAR TRADING LTD中国$12.0K
2026-03-30其他硫化橡胶制品HONG KONG SUNFAR TRADING LTD中国$200
2026-03-30非电动绞车HONG KONG SUNFAR TRADING LTD中国$522
2026-03-30处理器及控制器HONG KONG SUNFAR TRADING LTD波兰$4.0K
2026-03-25切片机零件HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD日本$4.2K
2026-03-24镍氢电池HONG KONG SUNFAR TRADING LTD中国$9.6K
2026-03-24镍氢电池HONG KONG SUNFAR TRADING LTD中国$6.0K
2026-02-11其他电路开关装置SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-02-11电力控制板SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-02-11阀门龙头SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$560

相关企业 · 同类产品

Havi Industrial Equipment Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →