Havi Industrial Equipment Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THIếT Bị CôNG NGHIệP HAVI
43
进口笔数
0
出口笔数
$730.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701925429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCT35J6 |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 25, Tổ 10, Khu 5, Phường Yết Kiêu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HAVI |
| 企业英文名称 | HAVI INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 96, tổ 1, khu 1, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84941158558 |
| 邮箱 | havi.ie.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $372.9K |
| 日本 | 10 | $113.7K |
| 韩国 | 3 | $110.6K |
| 波兰 | 5 | $76.1K |
| 美国 | 7 | $48.8K |
| 泰国 | 1 | $5.8K |
| 马来西亚 | 1 | $2.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $479 |
| 意大利 | 1 | $155 |
| 中国台湾 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $144.5K | 钢铁卫浴器具、贱金属铰链 |
| Hong Kong Sunfar Trading Ltd. | 中国 | 6 | $98.4K | 液体气体测量仪、电力控制板 |
| Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.1K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Suewon Poongryuk Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $77.2K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $56.6K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Sunbeam Safety LLC | 美国 | 3 | $43.7K | 绝缘电线、其他测量仪器 |
| Shenzhen Cathay United Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 其他电子IC、纸塑固定电容器 |
| Jeongwoo Industrial Machine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.5K | 其他钢铁制品、其他耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | HONG KONG SUNFAR TRADING LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-30 | 其他硫化橡胶制品 | HONG KONG SUNFAR TRADING LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-30 | 非电动绞车 | HONG KONG SUNFAR TRADING LTD | 中国 | $522 |
| 2026-03-30 | 处理器及控制器 | HONG KONG SUNFAR TRADING LTD | 波兰 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 切片机零件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $4.2K |
| 2026-03-24 | 镍氢电池 | HONG KONG SUNFAR TRADING LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-24 | 镍氢电池 | HONG KONG SUNFAR TRADING LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-11 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $560 |