TLH Sustainable Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TLH BềN VữNG
0
进口笔数
310
出口笔数
$0
进口金额
$12.79M
出口金额
—
最近进口
2025-10-28
最近出口
0
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108692444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX0UK44 |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Số nhà 354 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TLH BỀN VỮNG |
| 企业英文名称 | TLH SUSTAINABLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 354 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84828610009 |
| 邮箱 | tlhvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 194 | $5.71M |
| 柬埔寨 | 66 | $5.11M |
| 韩国 | 39 | $1.73M |
| 马来西亚 | 5 | $187.7K |
| 老挝 | 6 | $47.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengjie International Trade Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $2.51M | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Yuanton International Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.69M | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Jaishreeshyam Plywoods Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $1.09M | 热带木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $999.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hongkong Liangqing International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $774.0K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Paras Plywoods | 印度 | 23 | $709.5K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Gupta Timber Trader Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $497.1K | 松木原木、15厘米以下松木 |
| Decorative Panels & Doors Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $388.8K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| CIMAC Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $372.5K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Green Orchard & Decor | 印度 | 13 | $188.9K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他薄木板 | BLACK ROCK GLOBAL LLP | 印度 | $19.5K |
| 2025-10-28 | 其他薄木板 | ROLLS INDUSTRIES | 印度 | $19.1K |
| 2025-09-10 | 其他薄木板 | BLACK ROCK GLOBAL LLP | 印度 | $8.8K |
| 2025-08-14 | 其他薄木板 | YUANTON INTERNATIONAL TRADE PTE LTD | 柬埔寨 | $52.6K |
| 2025-07-02 | 其他薄木板 | COASTAL CHIP BOARDS & LAMS PRIVATE LTD | 印度 | $16.9K |
| 2025-06-24 | 其他薄木板 | ROYALE TOUCHE INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $47.5K |
| 2025-06-24 | 其他薄木板 | ROYALE TOUCHE INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $47.5K |
| 2025-05-20 | 其他薄木板 | KARNATAKA PLYWOODS | 印度 | $19.6K |
| 2025-04-26 | 其他薄木板 | KARNATAKA PLYWOODS | 印度 | $19.3K |
| 2025-04-21 | 其他薄木板 | YUANTON INTERNATIONAL TRADE PTE LTD | 柬埔寨 | $44.8K |