ALS Cargo Terminal Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHà GA HàNG HóA ALS
8
进口笔数
0
出口笔数
$10.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106232917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM143N1D |
| 成立日期 | 2013-07-17 |
| 联系地址 | Tầng 4, Ga hàng hóa ALS, Cảng HKQT Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ GA HÀNG HÓA ALS |
| 企业英文名称 | ALS CARGO TERMINAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Ga hàng hóa ALS, Cảng HKQT Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842438449593 |
| 邮箱 | contact.alsc@als.com.vn |
| 传真 | +842435843470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 8 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harling Marketing | 加拿大 | 3 | $6.1K | 其他印刷品、其他印刷品 |
| International Air Transport Association | 加拿大 | 2 | $3.3K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| cf20b2a499d8e1e8e5f222271645bc74 | 2 | $975 | ||
| Harling Direct | 加拿大 | 1 | $233 | 其他印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $595 |
| 2025-11-14 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $383 |
| 2025-11-14 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $376 |
| 2025-11-14 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $376 |
| 2025-11-14 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $830 |
| 2025-11-14 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $706 |
| 2024-11-15 | 其他印刷品 | SHIPPING MANAGER | 加拿大 | $381 |
| 2024-11-15 | 其他印刷品 | SHIPPING MANAGER | 加拿大 | $798 |
| 2024-11-15 | 其他印刷品 | SHIPPING MANAGER | 加拿大 | $258 |
| 2024-11-15 | 其他印刷品 | Harling Marketing | 加拿大 | $679 |