Nam Kim Hydropower Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY ĐIệN NậM KIM
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200893906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN653GWRW |
| 成立日期 | 2018-11-06 |
| 联系地址 | Bản Trống Là, Xã Hồ Bốn, Huyện Mù Cang Chải, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN NẬM KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trống Là, Xã Khao Mang, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84982355545 |
| 邮箱 | namkimhp.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Shiny Hydropower Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.55M | 水轮机零件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 电动机及零件 | Xiamen Shiny Hydropower Equipment Co., Ltd. | 中国 | $238.7K |
| 2026-05-19 | 电动机及零件 | Xiamen Shiny Hydropower Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-05-19 | 水轮机零件 | Xiamen Shiny Hydropower Equipment Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-05-19 | 电动机及零件 | Xiamen Shiny Hydropower Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-05-19 | 水轮机零件 | Xiamen Shiny Hydropower Equipment Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2026-05-07 | 水轮机零件 | Xiamen Shiny Hydropower Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-05-07 | 水轮机零件 | Xiamen Shiny Hydropower Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-05-07 | 水轮机零件 | Xiamen Shiny Hydropower Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-05-07 | 电动机及零件 | Xiamen Shiny Hydropower Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-07 | 电动机及零件 | Xiamen Shiny Hydropower Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |