Tran Motor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 雪地高尔夫车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TRAN MOTOR
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101959884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U5YE3Y |
| 成立日期 | 2020-09-04 |
| 联系地址 | 133 Lý Thường Kiệt, Khóm 7, Phường 6, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRAN MOTOR |
| 企业英文名称 | TRAN MOTOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133 Lý Thường Kiệt, Khóm 7, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84911016191 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870490 | 其他货运车辆 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $986.7K | 雪地高尔夫车、其他车辆零件 |
| Suzhou Eagle Electric Vehicle Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.2K | 雪地高尔夫车、电动客运车辆 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 其他货运车辆 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-01-08 | 汽车座椅零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-01-08 | 贱金属铰链 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-01-08 | 贱金属铰链 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-01-08 | 其他车辆零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-01-08 | 汽车座椅零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-01-08 | 其他车辆零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2025-01-08 | 其他车辆零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2025-01-08 | 车用照明信号装置 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-01-08 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73.8K |