Natural Life Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NATURAL LIFE
0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$726.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315714992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNYDQY7 |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | 15 Đường Số 3, KDC Cityland, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NATURAL LIFE |
| 企业英文名称 | NATURAL LIFE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15 Đường Số 3, KDC Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 74 | $429.5K |
| 法国 | 9 | $76.9K |
| 澳大利亚 | 8 | $48.3K |
| 越南 | 4 | $41.0K |
| 英国 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRESH D/OR S.L. | 西班牙 | 92 | $555.3K | 菠萝、番石榴芒果山竹 |
| Kissao Co., Ltd. | 法国 | 9 | $76.9K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| ECO GREEN STRAWS TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | 8 | $48.3K | 植物纤维制品、非瓦楞折叠盒 |
| EcoGreenStraws Trading Pty Ltd | 越南 | 1 | $22.3K | 未煮意面、植物纤维制品 |
| Fresh D'Or, S.L. | 越南 | 3 | $18.7K | 其他鲜果 |
| Vitafresh Produce Ltd. | 英国 | 1 | $5.4K | 柠檬及青柠、菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $4.6K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $3.2K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $476 |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | FRESH D/OR S L | — | $9.2K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | FRESH D/OR S L | — | $40 |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $5.1K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $3.1K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $2.9K |