Natural Life Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NATURAL LIFE

0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$726.9K
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $327 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $327 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0315714992
企查查编码QVNPNYDQY7
成立日期2019-06-04
联系地址15 Đường Số 3, KDC Cityland, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NATURAL LIFE
企业英文名称NATURAL LIFE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址15 Đường Số 3, KDC Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
460219植物纤维制品
080450番石榴芒果山竹
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙74$429.5K
法国9$76.9K
澳大利亚8$48.3K
越南4$41.0K
英国1$5.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FRESH D/OR S.L.西班牙92$555.3K菠萝、番石榴芒果山竹
Kissao Co., Ltd.法国9$76.9K其他鲜果、其他食用蔬菜
ECO GREEN STRAWS TRADING PTY LTD澳大利亚8$48.3K植物纤维制品、非瓦楞折叠盒
EcoGreenStraws Trading Pty Ltd越南1$22.3K未煮意面、植物纤维制品
Fresh D'Or, S.L.越南3$18.7K其他鲜果
Vitafresh Produce Ltd.英国1$5.4K柠檬及青柠、菠萝

近期贸易明细

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$4.6K
2026-04-30其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$3.2K
2026-04-30其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$476
2026-04-29其他鲜果FRESH D/OR S L$9.2K
2026-04-29番石榴芒果山竹FRESH D/OR S L$40
2026-04-25其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$5.1K
2026-04-25其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$3.1K
2026-04-25其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$1.7K
2026-04-23其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$5.4K
2026-04-23其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Natural Life Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →