Investment & Construction Works Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Công Trình 656
34
进口笔数
0
出口笔数
$5.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900216805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57JCF6H |
| 成立日期 | 2003-05-12 |
| 联系地址 | Thôn Lại Trạch, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 656 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lại Trạch, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +842213965136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 731420 | 焊接钢网 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 21 | $4.18M |
| 阿联酋 | 6 | $1.75M |
| 印度 | 3 | $19.9K |
| 德国 | 1 | $7.0K |
| 中国 | 1 | $6.4K |
| 新加坡 | 1 | $3.3K |
| 韩国 | 1 | $357 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| City Pulse General Trading LLC | 阿联酋 | 18 | $3.81M | 石油沥青、高密度聚乙烯 |
| Jizzax Trading L.L.C. | 阿联酋 | 4 | $798.9K | 石油沥青、沥青混合物 |
| Riyada Petrochem Trading FZE | 阿联酋 | 2 | $739.0K | 石油沥青 |
| ACE Building & Construction Materials Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 2 | $379.8K | 石油沥青、其他煤焦油 |
| Rsfr Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $191.4K | 石油沥青、沥青制品 |
| AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $19.9K | 自行式压路机、矿物加工机零件 |
| Ammann Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.3K | 矿物加工机零件、阀门龙头 |
| Ammann Construction Machinery (Suzhou) Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Speco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $357 | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 石油沥青 | RIYADA PETROCHEM TRADING FZE | 阿联酋 | $370.1K |
| 2026-02-27 | 非螺纹垫圈 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6 |
| 2026-02-27 | 非螺纹钢销 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $831 |
| 2026-02-27 | 钢铁螺钉螺栓 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $15 |
| 2026-02-27 | 非螺纹垫圈 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $14 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2026-02-27 | 钢铁螺钉螺栓 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $65 |
| 2026-02-27 | 钢铁螺钉螺栓 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $123 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $83 |