Investment & Construction Works Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 石油沥青

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Công Trình 656

34
进口笔数
0
出口笔数
$5.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $571.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $400.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $817.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $357 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $203.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $205.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $395.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $993.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $601.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.39M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $370.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $571.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $400.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $817.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $357 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $203.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $205.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $395.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $993.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $601.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.39M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $370.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900216805
企查查编码QVN57JCF6H
成立日期2003-05-12
联系地址Thôn Lại Trạch, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 656
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lại Trạch, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
电话+842213965136
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271320石油沥青
841690炉用零件
854449绝缘电线
903289其他自动控制仪
731420焊接钢网
731590钢铁链条零件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰21$4.18M
阿联酋6$1.75M
印度3$19.9K
德国1$7.0K
中国1$6.4K
新加坡1$3.3K
韩国1$357

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
City Pulse General Trading LLC阿联酋18$3.81M石油沥青、高密度聚乙烯
Jizzax Trading L.L.C.阿联酋4$798.9K石油沥青、沥青混合物
Riyada Petrochem Trading FZE阿联酋2$739.0K石油沥青
ACE Building & Construction Materials Trading Co., Ltd.阿联酋2$379.8K石油沥青、其他煤焦油
Rsfr Trading L.L.C.阿联酋1$191.4K石油沥青、沥青制品
AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED印度3$19.9K自行式压路机、矿物加工机零件
Ammann Singapore Pte. Ltd.新加坡2$10.3K矿物加工机零件、阀门龙头
Ammann Construction Machinery (Suzhou) Ltd.中国1$6.4K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
Speco Co., Ltd.韩国1$357矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06石油沥青RIYADA PETROCHEM TRADING FZE阿联酋$370.1K
2026-02-27非螺纹垫圈AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED印度$6
2026-02-27非螺纹钢销AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED印度$831
2026-02-27钢铁螺钉螺栓AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED印度$15
2026-02-27非螺纹垫圈AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED印度$14
2026-02-27其他钢铁制品AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED印度$1.3K
2026-02-27钢铁螺钉螺栓AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED印度$65
2026-02-27钢铁螺钉螺栓AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED印度$123
2026-02-27其他钢铁制品AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED印度$10
2026-02-27其他钢铁制品AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED印度$83

相关企业 · 同类产品

Investment & Construction Works Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →