AIMARU IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AIMARU
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313629082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27H46G5 |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | 58 Đường 53, khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIMARU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 52 Đường 40, Khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0909907171 |
| 邮箱 | sannhuaaimaru@gmail.com |
| 官网 | www.sannhuaaimaru.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $22.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK CHEMICAL CO LTD | 韩国 | 1 | $22.5K | 聚合物基油漆、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 其他丙烯酸聚合物 | DK CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2023-01-06 | 其他丙烯酸聚合物 | DK CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $14.5K |