Tenup Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 零售除草剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TENUP

62
进口笔数
1
出口笔数
$3.81M
进口金额
$72.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-02-16
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $624.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $177.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $333.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $288.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $400.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $172.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $624.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $177.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $333.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $288.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $400.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $172.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $624.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802882208
企查查编码QVNFAG45ND
成立日期2020-10-13
联系地址B1.4 LK 38-8, Khu đô thị Thanh Hà, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TENUP
企业英文名称TENUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 95, đường Xóm Tây, Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu
电话+84347435119
邮箱tenupco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380899其他杀鼠剂
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
293149其他非卤化有机磷衍生物
293190其他有机无机化合物
320490其他合成染料
340290工业清洁制剂
350699其他粘合剂≤1kg
380859零售农药(非滴滴涕)

出口

HS 编码产品
380893零售除草剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$3.77M
马来西亚2$39.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$72.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UPI Cropscience Co., Ltd.中国15$832.6K零售杀虫剂、零售除草剂
XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD中国香港4$416.0K初级硅氧烷、零售除草剂
Shandong Vicome Greenland Co., Ltd.中国2$287.9K零售除草剂、零售杀虫剂
Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd.中国2$272.0K零售除草剂、其他粘合剂≤1kg
United Pesticide Industry Ltd.中国3$270.8K零售杀虫剂、零售除草剂
UPI Shenzhen Co., Ltd.中国4$195.4K零售除草剂、零售杀虫剂
Anhui Byter Agriculture Technology Co., Ltd.中国3$156.6K零售除草剂、零售杀虫剂
Agricrown Biotech Co., Ltd.中国2$150.4K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Hubei Zhongxun Thinkgreen Technology Co., Ltd.中国2$128.3K零售除草剂
Shanghai Forever Chemical Co., Ltd.中国3$46.0K零售杀虫剂、零售杀菌剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c89e7c7e14a6c8734e309e3617338d581$72.5K

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29零售除草剂SHANDONG VICOME GREENLAND中国$45.9K
2026-04-29零售除草剂SHANDONG VICOME GREENLAND中国$30.8K
2026-04-29零售除草剂SHANDONG VICOME GREENLAND中国$67.2K
2026-04-29零售除草剂SHANDONG VICOME GREENLAND中国$30.8K
2026-04-29零售除草剂SHANDONG VICOME GREENLAND中国$67.2K
2026-04-29零售除草剂SHANDONG VICOME GREENLAND中国$45.9K
2026-04-28零售杀虫剂UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD中国$78.0K
2026-04-28零售杀虫剂UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD中国$78.0K
2026-04-20零售除草剂XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD中国$90.2K
2026-04-20零售除草剂XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD中国$90.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-16零售除草剂SHANGDONG WEIFANG RAIBOW CHEMICAL CO., LTD中国$72.5K

相关企业 · 同类产品

Tenup Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →