Tenup Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TENUP
62
进口笔数
1
出口笔数
$3.81M
进口金额
$72.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-02-16
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802882208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAG45ND |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | B1.4 LK 38-8, Khu đô thị Thanh Hà, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TENUP |
| 企业英文名称 | TENUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 95, đường Xóm Tây, Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84347435119 |
| 邮箱 | tenupco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $3.77M |
| 马来西亚 | 2 | $39.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $72.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 15 | $832.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国香港 | 4 | $416.0K | 初级硅氧烷、零售除草剂 |
| Shandong Vicome Greenland Co., Ltd. | 中国 | 2 | $287.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $272.0K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | 3 | $270.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| UPI Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 4 | $195.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Anhui Byter Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $156.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Agricrown Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hubei Zhongxun Thinkgreen Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.3K | 零售除草剂 |
| Shanghai Forever Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c89e7c7e14a6c8734e309e3617338d58 | 1 | $72.5K |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售除草剂 | SHANDONG VICOME GREENLAND | 中国 | $45.9K |
| 2026-04-29 | 零售除草剂 | SHANDONG VICOME GREENLAND | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-29 | 零售除草剂 | SHANDONG VICOME GREENLAND | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-29 | 零售除草剂 | SHANDONG VICOME GREENLAND | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-29 | 零售除草剂 | SHANDONG VICOME GREENLAND | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-29 | 零售除草剂 | SHANDONG VICOME GREENLAND | 中国 | $45.9K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $90.2K |
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $90.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-16 | 零售除草剂 | SHANGDONG WEIFANG RAIBOW CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $72.5K |