Dai Lam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐạI LâM
4
进口笔数
0
出口笔数
$74.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202150167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT05BC2 |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Số 22 đường vòng Cầu Niệm, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐẠI LÂM |
| 企业英文名称 | DAI LAM XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 đường vòng Cầu Niệm, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84376020456 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $74.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.3K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 泵及压缩机零件 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2023-05-18 | 其他离心泵 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $232 |
| 2023-05-18 | 非LED灯具 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-05-18 | 泵及压缩机零件 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $66 |
| 2023-05-18 | 非LED灯具 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $614 |
| 2023-05-18 | 水净化机械 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $998 |
| 2023-05-18 | 泵及压缩机零件 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $504 |
| 2023-05-18 | 其他渔猎用具 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $171 |
| 2023-05-18 | 非LED灯具 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $614 |
| 2023-05-18 | 其他离心泵 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |