Toan Minh Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 木螺钉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TOàN MINH

199
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.4K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $170.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $200.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $255.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $187.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $288.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $212.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $170.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $200.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $255.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $187.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $288.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $212.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316887878
企查查编码QVNCXV3F1Q
成立日期2021-06-02
联系地址50C Nguyễn Mỹ Ca, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN MINH
企业英文名称TOAN MINH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址50C Nguyễn Mỹ Ca, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84902219479
邮箱nguyenquocsi201411@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731812木螺钉
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
841319计量液体泵
841391泵零件
846719非旋转气动手工具
846593木材研磨机
846599其他木工机床
847780其他橡塑机械
400911硫化橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国199$3.14M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd.中国64$1.17M计量液体泵、泵零件
Yiwu Dewang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国32$423.4K钢铁螺钉螺栓、木螺钉
Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd.中国14$297.6K其他自行车零件、螺纹螺母
Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd.中国22$285.8K非LED电灯装置、软垫木座椅
Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd.中国21$248.7K其他塑料制品、塑料家具
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国11$233.3K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Jiangshan Hecheng Import & Export Co., Ltd.中国6$84.8K其他塑料制品、滚珠轴承
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国6$75.3K瓷制卫生洁具、塑料家具
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国5$58.5K其他塑料制品、软垫木座椅
Xingtai Qiansheng Bearing Co., Ltd.中国4$56.9K滚珠轴承、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-26轴承座JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$238
2025-05-26滚珠轴承JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$180
2025-05-26轴承座JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$684
2025-05-26轴承座JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$925
2025-05-26滚珠轴承JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$859
2025-05-26轴承座JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$651
2025-05-26滚珠轴承JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$115
2025-05-26滚珠轴承JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$220
2025-05-26轴承座JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$320
2025-05-26轴承座JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$205

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Toan Minh Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →