Toan Minh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 木螺钉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TOàN MINH
- 邮箱1
199
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316887878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXV3F1Q |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | 50C Nguyễn Mỹ Ca, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN MINH |
| 企业英文名称 | TOAN MINH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50C Nguyễn Mỹ Ca, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84902219479 |
| 邮箱 | nguyenquocsi201411@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $3.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.17M | 计量液体泵、泵零件 |
| Yiwu Dewang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 32 | $423.4K | 钢铁螺钉螺栓、木螺钉 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 14 | $297.6K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $285.8K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $248.7K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $233.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Jiangshan Hecheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.8K | 其他塑料制品、滚珠轴承 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.3K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.5K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Xingtai Qiansheng Bearing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.9K | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 轴承座 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $238 |
| 2025-05-26 | 滚珠轴承 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $180 |
| 2025-05-26 | 轴承座 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $684 |
| 2025-05-26 | 轴承座 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $925 |
| 2025-05-26 | 滚珠轴承 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $859 |
| 2025-05-26 | 轴承座 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $651 |
| 2025-05-26 | 滚珠轴承 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $115 |
| 2025-05-26 | 滚珠轴承 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-05-26 | 轴承座 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $320 |
| 2025-05-26 | 轴承座 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $205 |