Tan Phat Transportation & Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,022 笔 · 主营 其他渔猎用具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và XUấT NHậP KHẩU TấN PHáT

1,022
进口笔数
0
出口笔数
$12.49M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-12
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $280.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $702.4K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.04M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $566.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $159.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $695.5K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.04M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.30M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.19M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $837.6K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.41M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $911.3K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $970.9K · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1122022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $280.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $702.4K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.04M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $566.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $159.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $695.5K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.04M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.30M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.19M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $837.6K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.41M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $911.3K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $970.9K · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702087265
企查查编码QVNP7KHYK7
成立日期2021-06-03
联系地址Số 16, tổ 26, phố Lý Bôn, Phường Cẩm Đông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TẤN PHÁT
企业英文名称TAN PHAT TRANSPORTATION AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16, tổ 26, phố Lý Bôn, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không
电话+84904352392
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950790其他渔猎用具
901720绘图仪器
847160自动数据处理输入输出单元
821000手动食品器具
420222塑料/纺织手提包
820600手工工具套装
640199防水鞋
8536691000伏以下插头插座
961590发饰
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,022$12.49M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国996$12.20M香烟、阀门零件
Fangchenggang City Tanggang International Trading Co., Ltd.中国10$104.8K其他化学制剂、其他硫化橡胶制品
Dongxing Jingsheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$102.3K氧化铁、自粘塑料卷
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$24.0K其他寝具、针织床品
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$23.2K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd.中国3$20.7K染色化纤长丝布、其他鞋靴
Yiwu Xuanlin Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$7.1K玩具模型、贱金属铰链
Hangzhou Shunfengyuan Technology Co., Ltd.中国1$6.0K涂布纸卷、电动摩托车

近期贸易明细

进口(共 1,022)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-12棉针织鞋袜YIWU XUANLIN IMP & EXP CO.,LTD中国$7.1K
2024-12-12棉针织鞋袜HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$6.6K
2024-12-10棉针织鞋袜HANGZHOU SHUNFENGYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2024-12-04棉针织鞋袜HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$5.8K
2024-12-04合成纤维手套HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2024-12-04其他纺织制品HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$138
2024-12-02自动数据处理输入输出单元DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$2.0K
2024-12-02静止变流器DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$50
2024-12-02塑料家用制品DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$1.0K
2024-12-02其他渔猎用具DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$750

相关企业 · 同类产品

Tan Phat Transportation & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →