Tan Phat Transportation & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,022 笔 · 主营 其他渔猎用具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và XUấT NHậP KHẩU TấN PHáT
1,022
进口笔数
0
出口笔数
$12.49M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702087265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7KHYK7 |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Số 16, tổ 26, phố Lý Bôn, Phường Cẩm Đông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT TRANSPORTATION AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, tổ 26, phố Lý Bôn, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không |
| 电话 | +84904352392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 961590 | 发饰 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,022 | $12.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 996 | $12.20M | 香烟、阀门零件 |
| Fangchenggang City Tanggang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $104.8K | 其他化学制剂、其他硫化橡胶制品 |
| Dongxing Jingsheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.3K | 氧化铁、自粘塑料卷 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.2K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.7K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Yiwu Xuanlin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 玩具模型、贱金属铰链 |
| Hangzhou Shunfengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 涂布纸卷、电动摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 1,022)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 棉针织鞋袜 | YIWU XUANLIN IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-12-12 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-12-10 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU SHUNFENGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-12-04 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-12-04 | 合成纤维手套 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-04 | 其他纺织制品 | HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-12-02 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-02 | 静止变流器 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-12-02 | 塑料家用制品 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-02 | 其他渔猎用具 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $750 |