HT Healthcare Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HT HEALTHCARE
23
进口笔数
0
出口笔数
$3.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312101282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4G4YNW |
| 成立日期 | 2012-12-27 |
| 联系地址 | số 19 Đường số 01, KP2, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HT HEALTHCARE |
| 企业英文名称 | HT HEALTHCARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, Đường số 03, Khu nhà ở Tân Thành Lập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84903739469 |
| 邮箱 | hthealthcare.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $3.60M |
| 印度 | 3 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMI International Trading Ltd. | 德国 | 13 | $1.89M | 人造身体部件 |
| AMI International Trading Ltd. | 中国 | 5 | $1.13M | 人造身体部件 |
| AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $578.8K | 人造身体部件 |
| Freedom Ophthalmic Private Ltd. | 印度 | 2 | $33.0K | 人造身体部件、外科缝合针 |
| AMI International Trading Ltd. | 印度 | 1 | $18.0K | 人造身体部件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $216.0K |
| 2026-03-27 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $31.2K |
| 2026-01-12 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $331.5K |
| 2025-11-08 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $8.5K |
| 2025-11-08 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $341.7K |
| 2025-11-08 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $37.8K |
| 2025-10-01 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $8.4K |
| 2025-09-12 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $348.3K |
| 2025-08-13 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $2.5K |
| 2025-08-13 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $5.3K |