Minh Phat Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 离合器联轴器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA MINH PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$16.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316692188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0620QXH |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | 467/125/20 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà MORITZ, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84931259239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $10.9K |
| 意大利 | 5 | $1.5K |
| 法国 | 3 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $787 |
| 韩国 | 1 | $525 |
| 中国 | 2 | $410 |
| 立陶宛 | 1 | $347 |
| 印度尼西亚 | 1 | $281 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harman Co. | 美国 | 11 | $10.9K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| Lubeteam Hydraulic S.r.l. | 意大利 | 3 | $914 | 内燃机滤油器、其他泵和提升机 |
| Megatron Elektronik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $787 | 其他测量仪器、电器装置零件 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 1 | $653 | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Global Supply Line Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $605 | 阀门龙头、阀门零件 |
| Yorum Otomasyon Malzemeleri Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $535 | 高压继电器、电力控制板 |
| Human & Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $525 | 测量仪器零件、牙刷 |
| Shanghai Saik Electric Co., Ltd. | 日本 | 2 | $410 | 电力控制板、静止变流器 |
| CAI Electric S.r.l. | 意大利 | 1 | $347 | 其他电气开关、光敏半导体二极管 |
| Eid Electronics Ltd. | 以色列 | 1 | $281 | 高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 20W以上固定电阻器 | Megatron Elektronik GmbH & Co. KG | 日本 | $787 |
| 2025-11-26 | 旋转排量泵 | LUBETEAM HYDRAULIC SRL | 意大利 | $330 |
| 2025-10-28 | 非发光二极管 | SHANGHAI SAIK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $205 |
| 2025-07-28 | 离合器联轴器 | HARMAN CO | 美国 | $1.6K |
| 2025-07-15 | 非发光二极管 | SHANGHAI SAIK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $205 |
| 2025-03-10 | 离合器联轴器 | HARMAN CO | 美国 | $577 |
| 2025-03-10 | 离合器联轴器 | HARMAN CO | 美国 | $375 |
| 2025-03-10 | 离合器联轴器 | HARMAN CO | 美国 | $375 |
| 2025-02-17 | 旋转排量泵 | LUBETEAM HYDRAULIC SRL | 意大利 | $285 |
| 2024-12-31 | 离合器联轴器 | HARMAN CO | 美国 | $376 |