Hong Cam Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN HồNG CẩM
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$932.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001333742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ84UKY |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Khu Đô thị Tài Lộc, Ấp Bà Điều, Xã Lý Văn Lâm, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN HỒNG CẨM |
| 企业英文名称 | HONG CAM SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 78, Tờ bản đồ số 17, ấp Tắc Thủ, Xã Hồ Thị Kỷ, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977066667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 399亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $842.9K |
| 日本 | 1 | $70.5K |
| 越南 | 1 | $19.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geltech Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $751.6K | 不可食水生动物产品、明胶及动物胶 |
| MSC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $91.3K | 精油及浓缩物、动植物着色料 |
| MSC Co., Ltd. | 日本 | 1 | $70.5K | 板岩块/板、切割大理石块 |
| MSC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.4K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 不可食水生动物产品 | MSC CO LTD | 日本 | $70.5K |
| 2025-12-12 | 不可食水生动物产品 | MSC CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2024-11-08 | 不可食水生动物产品 | Geltech Co., Ltd. | 韩国 | $97.1K |
| 2024-09-10 | 不可食水生动物产品 | Geltech Co., Ltd. | 韩国 | $113.7K |
| 2024-08-12 | 不可食水生动物产品 | MSC CO. LTD | 韩国 | $71.9K |
| 2024-07-24 | 不可食水生动物产品 | Geltech Co., Ltd. | 韩国 | $92.8K |
| 2024-06-12 | 不可食水生动物产品 | MSC CO.,LTD | 韩国 | $19.4K |
| 2024-02-27 | 不可食水生动物产品 | Geltech Co., Ltd. | 韩国 | $94.5K |
| 2024-01-19 | 不可食水生动物产品 | Geltech Co., Ltd. | 韩国 | $94.0K |
| 2024-01-10 | 不可食水生动物产品 | Geltech Co., Ltd. | 韩国 | $21.4K |