Asia Dong Nai Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Và THươNG MạI á CHâU ĐồNG NAI
21
进口笔数
17
出口笔数
$2.12M
进口金额
$806.7K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603650028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGHS3H4 |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | Tổ 3, ấp 4, Xã Xuân Hòa, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU VÀ NĂNG LƯỢNG BTN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà dầu khí, Số 2 đường 30 - 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | 02437480893 |
| 邮箱 | btnamc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 15 | $1.83M |
| 越南 | 5 | $240.2K |
| 缅甸 | 1 | $48.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $428.7K |
| 越南 | 3 | $174.3K |
| 墨西哥 | 3 | $149.1K |
| 中国 | 2 | $33.9K |
| 中国香港 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 13 | $1.51M | 其他玉米、碾磨大米 |
| THD Trade & Investment Inc. | 越南 | 4 | $215.4K | 碎肉桂 |
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 1 | $207.1K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Icon Star (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $109.0K | 其他玉米、谷物秸秆谷壳 |
| Glorio Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $48.0K | 其他玉米、干绿豆 |
| Spice USA Inc. | 越南 | 1 | $24.8K | 整粒胡椒、碎肉桂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THD Trade & Investment Inc. | 美国 | 7 | $428.7K | 胡椒粉、香烟 |
| THD Trade & Investment Inc. | 越南 | 3 | $174.3K | 胡椒粉、整粒胡椒 |
| Distribuidora El Charal, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $101.0K | 干辣椒、带壳花生 |
| Guga Mercantil, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $48.1K | 干辣椒、药用植物 |
| Shandong Kaili Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 其他化学制剂 |
| Ming Crown International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 非离子表面活性剂、煤焦油及苯 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他玉米 | ICON STAR (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $109.0K |
| 2025-09-25 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $207.1K |
| 2024-06-25 | 其他玉米 | ABDUL RAUF TRADERS | 巴基斯坦 | $115.6K |
| 2024-06-25 | 其他玉米 | ABDUL RAUF TRADERS | 巴基斯坦 | $115.7K |
| 2024-05-11 | 其他玉米 | ABDUL RAUF TRADERS | 巴基斯坦 | $115.5K |
| 2024-05-11 | 其他玉米 | ABDUL RAUF TRADERS | 巴基斯坦 | $115.6K |
| 2024-04-06 | 其他玉米 | ABDUL RAUF TRADERS | 巴基斯坦 | $115.6K |
| 2024-04-06 | 其他玉米 | ABDUL RAUF TRADERS | 巴基斯坦 | $115.5K |
| 2024-03-20 | 其他玉米 | ABDUL RAUF TRADERS | 巴基斯坦 | $115.1K |
| 2024-03-20 | 其他玉米 | ABDUL RAUF TRADERS | 巴基斯坦 | $114.8K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他化学制剂 | SHANDONG KAILI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-02-12 | 其他化学制剂 | MING CROWN INTERNATIONAL CO. LTD. | — | $10.6K |
| 2026-02-10 | 其他化学制剂 | SHANDONG KAILI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-12-12 | 其他化学制剂 | MING CROWN INTERNATIONAL CO. LTD. | 中国香港 | $10.0K |
| 2024-07-18 | 胡椒粉 | THD TRADE & INVESTMENT INC | 美国 | $46.1K |
| 2024-07-18 | 胡椒粉 | THD TRADE & INVESTMENT INC | 美国 | $31.1K |
| 2024-07-18 | 胡椒粉 | THD TRADE & INVESTMENT INC | 美国 | $14.5K |
| 2024-07-18 | 食用海藻 | THD TRADE & INVESTMENT INC | 美国 | $4.2K |
| 2024-07-18 | 胡椒粉 | THD TRADE & INVESTMENT INC | 美国 | $2.6K |
| 2024-04-04 | 胡椒粉 | THD TRADE & INVESTMENT INC | 美国 | $24.4K |