MW Mother & Baby Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 婴儿车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MW MOTHER AND BABY VIệT NAM

137
进口笔数
1
出口笔数
$963.4K
进口金额
$195
出口金额
2026-07-21
最近进口
2025-07-15
最近出口
32
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.0K · 6 笔出口 $195 · 1 笔2025-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.0K · 6 笔出口 $195 · 1 笔2025-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317702216
企查查编码QVNCA7BX8P
成立日期2023-02-24
联系地址Tầng 4, 15A Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MW MOTHER AND BABY VIỆT NAM
企业英文名称MW MOTHER AND BABY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, 15A Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话962068646
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20.5368亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871500婴儿车
392690其他塑料制品
940169木制座椅
630790其他纺织制品
940490其他寝具
940360其他木家具
940199汽车座椅零件
420212塑纺容器
940180其他座椅
830250贱金属帽架

出口

HS 编码产品
871500婴儿车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$640.0K
印度尼西亚20$98.7K
罗马尼亚33$49.9K
匈牙利31$32.8K
保加利亚20$27.0K
斯洛文尼亚20$26.8K
荷兰33$23.6K
中国台湾18$22.3K
捷克22$12.9K
土耳其4$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$195

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stokke AS中国43$282.5K婴儿车、其他寝具
Joolz a Milk Design B.V.中国7$111.9K婴儿车、其他塑料制品
PT MAMAC DISTRIBUSI INDO印度尼西亚19$100.6K其他护肤品、其他护发品
Jooolz a Milk Design B.V.荷兰8$96.3K婴儿车、其他塑料制品
Stokke AS挪威6$78.7K婴儿车、木制座椅
Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd.中国8$47.7K塑料纽扣、印刷标签
Bugaboo International B.V.中国5$40.2K婴儿车、其他塑纺箱盒
Bugaboo International B.V.荷兰3$37.7K婴儿车、其他纺织制品
Mothers Work Pte. Ltd.新加坡8$30.0K婴儿车、塑料餐具
MELLIS BV荷兰4$26.0K塑料餐具、婴儿服装(非棉/化纤)

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunshan Vigorkids Child Products Co., Ltd.中国1$195婴儿车

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21塑纺容器MELLIS BV中国$537
2026-07-21塑纺容器MELLIS BV中国$636
2026-07-21塑纺容器MELLIS BV中国$537
2026-07-21其他塑纺箱盒MELLIS BV中国$299
2026-07-21塑纺容器MELLIS BV中国$636
2026-07-21塑纺容器MELLIS BV中国$636
2026-07-21婴儿化纤针织品MELLIS BV中国$735
2026-07-21塑纺容器MELLIS BV中国$537
2026-07-21婴儿化纤针织品MELLIS BV中国$735
2026-07-21其他塑纺箱盒MELLIS BV中国$299

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-15婴儿车Kunshan Vigorkids Child Products Co., Ltd.中国$195

相关企业 · 同类产品

MW Mother & Baby Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →