MW Mother & Baby Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 婴儿车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MW MOTHER AND BABY VIệT NAM
121
进口笔数
1
出口笔数
$837.3K
进口金额
$195
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-07-15
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317702216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA7BX8P |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Tầng 4, 15A Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MW MOTHER AND BABY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MW MOTHER AND BABY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, 15A Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 962068646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20.5368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871500 | 婴儿车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871500 | 婴儿车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $552.3K |
| 印度尼西亚 | 15 | $64.6K |
| 罗马尼亚 | 33 | $49.9K |
| 匈牙利 | 31 | $32.8K |
| 保加利亚 | 20 | $27.0K |
| 斯洛文尼亚 | 20 | $26.8K |
| 荷兰 | 32 | $23.6K |
| 中国台湾 | 18 | $22.3K |
| 捷克 | 21 | $10.5K |
| 印度 | 2 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $195 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stokke AS | 中国 | 43 | $282.4K | 婴儿车、其他寝具 |
| Joolz a Milk Design B.V. | 中国 | 7 | $111.9K | 婴儿车、其他塑料制品 |
| Stokke AS | 挪威 | 5 | $78.5K | 婴儿车、木制座椅 |
| Jooolz a Milk Design B.V. | 荷兰 | 5 | $59.6K | 婴儿车、其他塑料制品 |
| PT MAMAC DISTRIBUSI INDO | 印度尼西亚 | 13 | $59.5K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $47.7K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| Bugaboo International B.V. | 中国 | 5 | $41.1K | 婴儿车、其他塑纺箱盒 |
| Mothers Work Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $22.1K | 婴儿车、其他毯子 |
| ca45904021b72f4a7951983eb1a80a31 | 4 | $7.0K | ||
| Stokke AS | 7 | $130 | 木制座椅、木制家具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Vigorkids Child Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $195 | 婴儿车 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | PT MAMAC DISTRIBUSI INDO | 印度尼西亚 | $696 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | PT MAMAC DISTRIBUSI INDO | 印度尼西亚 | $220 |
| 2026-04-20 | 个人除臭剂 | PT MAMAC DISTRIBUSI INDO | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 其他护发品 | PT MAMAC DISTRIBUSI INDO | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 个人除臭剂 | PT MAMAC DISTRIBUSI INDO | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | PT MAMAC DISTRIBUSI INDO | 印度尼西亚 | $220 |
| 2026-04-20 | 其他护发品 | PT MAMAC DISTRIBUSI INDO | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | PT MAMAC DISTRIBUSI INDO | 印度尼西亚 | $696 |
| 2026-04-16 | 个人除臭剂 | PT MAMAC DISTRIBUSI INDO | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 个人除臭剂 | PT MAMAC DISTRIBUSI INDO | 印度尼西亚 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 婴儿车 | KUNSHAN VIGORKIDS CHILD PRODUCTS C | 中国 | $195 |