CKK Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ckk Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$58.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106809640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXG6M6S |
| 成立日期 | 2015-04-02 |
| 联系地址 | Số 46 Ngõ 73 Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CKK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CKK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Ngõ 73 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84912122941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $58.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huiya International Freight Exchange Agent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 蓄电池零件、其他玻璃纤维 |
| Foshan Simple Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 不锈钢洗涤槽、泵及压缩机零件 |
| Guangzhou Hanle Electrical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
| Foshan Nanhai Real Win Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 电动食品处理器、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 其他钢铁制品 | FOSHAN SIMPLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-25 | 其他电气设备 | FOSHAN SIMPLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-25 | 带接头绝缘电线 | FOSHAN SIMPLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $377 |
| 2024-04-25 | 其他电子IC | FOSHAN SIMPLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-03-30 | 其他钢铁制品 | FOSHAN NANHAI REAL WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $242 |
| 2024-03-30 | 其他塑料包装制品 | FOSHAN NANHAI REAL WIN IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $0 |
| 2024-03-30 | 锂原电池 | FOSHAN NANHAI REAL WIN IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $18 |
| 2024-03-30 | 贱金属配件 | FOSHAN NANHAI REAL WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | FOSHAN NANHAI REAL WIN IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $0 |
| 2024-03-30 | 通信设备零件 | FOSHAN NANHAI REAL WIN IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $60 |